Trên bản vẽ cơ khí, ren được ghi bằng nhiều ký hiệu khác nhau: M8×1.25, 1/4-20 UNC, G1/2, Rc1/2, NPT 1/2, LH… Bài viết này hệ thống lại ren là gì và các cách phân loại ren — theo hệ đo, theo biên dạng mặt, theo công dụng và theo chiều xoắn — rồi dẫn tới bảng tra và bài chuyên sâu cho từng loại.
Ren là gì?
Ren là rãnh xoắn ốc có biên dạng đều chạy quanh một mặt trụ hoặc mặt côn. Hai chi tiết có ren cùng quy cách vặn vào nhau để giữ chặt (bulông – đai ốc), để làm kín (ren ống), hoặc để biến chuyển động quay thành tịnh tiến (vít me).
Ren trên mặt ngoài của trục gọi là ren ngoài (ren đực) — tạo bằng bàn ren hoặc tiện. Ren trong lỗ gọi là ren trong (ren cái) — tạo bằng taro. Muốn xác định nhanh bước ren của một chi tiết lạ, dùng dưỡng ren.
Các thông số cơ bản của một mối ren
- Đường kính danh nghĩa: đường kính ngoài của ren, ví dụ 8 mm trong M8.
- Bước ren: khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền nhau đo dọc trục — xem bước ren là gì và cách đo.
- Góc ren: 60° với ren mét và ren UN; 55° với ren Whitworth và ren ống G.
- Chiều xoắn: ren phải hoặc ren trái — xem cách nhận biết ren trái, ren phải.
- Cấp dung sai: ví dụ 6H cho ren trong, 6g cho ren ngoài — xem cấp chính xác ren 6H, 6g.
Phân loại theo hệ đo
Ren hệ mét (M)
Phổ biến nhất ở Việt Nam. Ký hiệu M + đường kính + bước ren, ví dụ M8×1.25. Có ren bước tiêu chuẩn (thô) và ren bước nhỏ (mịn). Tra đầy đủ ở bảng tra ren hệ mét M1–M64.
Ren hệ inch (UNC, UNF)
Ký hiệu theo đường kính inch và số ren trên một inch (TPI), ví dụ 1/4-20 UNC. UNC là bước thô, UNF là bước mịn. Tra đầy đủ ở bảng tra ren hệ inch UNC, UNF.
Phân loại theo biên dạng mặt: song song và côn
Ren song song có đường kính không đổi, dùng cho lắp ghép cơ khí, làm kín bằng gioăng. Ren côn có đường kính giảm dần dọc trục, tự làm kín khi siết, dùng cho đường ống. Chi tiết: ren côn hệ mét và hệ inch.
Ren ống: G, R, Rc, Rp, NPT, PT, PF
Ren ống có hệ ký hiệu riêng và hay bị nhầm nhất khi mua chi tiết:
| Ký hiệu | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| G | Ren ống song song (ISO/JIS) | Ký hiệu cũ là PF; làm kín bằng gioăng |
| R | Ren ống côn ngoài (ISO/JIS) | Ký hiệu cũ chung là PT |
| Rc | Ren ống côn trong | Vặn với R để làm kín không cần gioăng |
| Rp | Ren ống song song trong | Dùng lắp với ren ngoài côn R |
| NPT | Ren ống côn hệ Mỹ | Góc ren 60°, không lắp lẫn với R |
Chi tiết và bảng kích thước: bảng tra ký hiệu ren ống JIS: R, Rc, Rp, G, PT, PF, ren NPT và ren PT khác nhau, ren côn NPT, BSPT bịt kín bằng ren như thế nào, ren PF là gì. Chọn taro cho các loại này: chọn taro cho ren côn, ren inch: NPT, G, R.
Ren truyền động: ren thang, ren ACME
Dùng để truyền lực và chuyển động (vít me, kích, ê tô) chứ không để buộc chặt. Biên dạng hình thang cho hiệu suất truyền lực cao. Chi tiết: ren ACME, ren thang dùng cho truyền động.
Đo và kiểm tra ren
Xác định bước ren bằng dưỡng ren; đo bước ren khi không có dưỡng theo hướng dẫn đo bước ren. Khi ren bị hỏng, xem ren bị tuôn, bulông không bắt được và sửa lỗ ren bị trờn bằng Helicoil.
Tóm tắt nhanh
- Ren là rãnh xoắn ốc trên mặt trụ hoặc mặt côn; ren ngoài trên trục, ren trong trong lỗ.
- Hệ mét (M, góc 60°) và hệ inch (UNC/UNF) không lắp lẫn nhau.
- Ren song song lắp ghép cơ khí; ren côn tự làm kín cho đường ống.
- Ren ống: G (song song), R/Rc (côn ISO), NPT (côn Mỹ) — không lẫn NPT với R.
- Phần lớn ren là ren phải; ren trái ký hiệu LH.
Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ
Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.
Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com