Trên bản vẽ và catalog máy móc Nhật, các ký hiệu ren ống PT, R, Rc, Rp, G xuất hiện lẫn lộn giữa tiêu chuẩn cũ và mới, khiến người thợ dễ nhầm khi chọn dụng cụ và chi tiết đối ứng. Bài viết này hệ thống lại toàn bộ các hệ ren ống theo tiêu chuẩn JIS và ISO, giúp bạn đọc đúng ký hiệu và chọn đúng mối ghép.
Ren ống khác ren hệ mét ở mục đích: ren hệ mét dùng để ghép chặt cơ khí, còn ren ống chủ yếu để làm kín đường dẫn dầu, nước, khí, hơi. Kích thước ren ống gọi theo hệ inch, và bước ren được tính theo số đỉnh ren trên mỗi inch, tức mỗi 25,4mm. Vì phục vụ việc làm kín nên ren ống chia thành hai nhóm lớn: ren côn và ren song song.
Ren PF là gì?
Ren PF là ký hiệu cũ của ren ống song song theo tiêu chuẩn JIS, nay đã đổi thành G theo JIS B 0202 hiện hành. Ren PF không tự làm kín, chỉ dùng để lắp ghép cơ khí; muốn chống rò rỉ phải thêm gioăng hoặc mặt tì. Khi gặp bản vẽ ghi PF1/2 thì hiểu là G1/2, hai ký hiệu hoàn toàn tương đương. Nhiều người còn gõ tay các cỡ này không dấu và không ký hiệu, ví dụ pf 1 2, rp 1 8, r 1 2, rc 1 2, g 1 2 — tất cả đều chỉ cùng những cỡ ren trong bảng bên dưới.
Bảng tra nhanh các ký hiệu ren ống
Bảng dưới đây tra nhanh từng ký hiệu ren ống thường gặp trên bản vẽ và catalog. Cột cuối dẫn tới bài viết chi tiết cho ký hiệu bạn cần tìm hiểu sâu hơn.
| Ký hiệu | Loại ren | Đực / cái | Ý nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| R | Ren côn ngoài | Ren đực | Ren côn hệ Anh, ký hiệu mới của PT phần ren ngoài, ví dụ R1/2 |
| Rc | Ren côn trong | Ren cái | Ren côn trong đối ứng với R, ví dụ Rc1/2 vặn với R1/2 |
| Rp | Ren song song trong | Ren cái | Ren trong song song lắp với ren ngoài côn R, ví dụ Rp1/8, ký hiệu cũ là PS |
| G | Ren song song | Cả hai | Ren ống song song, ký hiệu mới của PF, làm kín bằng gioăng — xem chi tiết ren PF/G |
| PF | Ren song song (cũ) | Cả hai | Ký hiệu cũ của G, nay ghi là G — ren PF là gì |
| PT | Ren côn (cũ) | Không phân biệt | Ký hiệu cũ của R và Rc — phân biệt PT với NPT |
Ký hiệu cũ và mới: PT, PF chuyển sang R, Rc, G
Đây là nguồn gây nhầm lẫn phổ biến nhất. Tiêu chuẩn JIS đã thay đổi ký hiệu, nhưng nhiều bản vẽ, catalog và cả thói quen gọi tên trong xưởng vẫn dùng ký hiệu cũ. Cần nắm cả hai để không đọc sai:
| Loại ren | Ký hiệu cũ (JIS cũ) | Ký hiệu mới (JIS hiện hành) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Ren côn ngoài (ren đực) | PT | R | JIS B 0203 / ISO 7-1 |
| Ren côn trong (ren cái) | PT | Rc | JIS B 0203 / ISO 7-1 |
| Ren song song trong lắp với ren côn | PS | Rp | JIS B 0203 |
| Ren song song ngoài và trong | PF | G | JIS B 0202 / ISO 228-1 |
Nhìn ký hiệu mới có thể phân biệt ngay ren đực với ren cái: R là ren côn ngoài, Rc là ren côn trong. Đây là ưu điểm của hệ ký hiệu mới so với hệ cũ vốn dùng chung một chữ PT cho cả hai.
Vì sao PF nay ghi là G
PF là ký hiệu cũ của ren ống song song, nay đã đổi thành G theo tiêu chuẩn JIS B 0202 hiện hành. Chữ PF viết tắt của Pipe Fitting — ren dùng để lắp ghép cơ khí, không tự làm kín. Muốn chống rò rỉ ở mối ghép PF phải dùng thêm gioăng, vòng đệm hoặc mặt tì. Nếu cần bảng thông số bước ren và cách chọn taro cắt ren PF, xem bài chuyên sâu ren PF là gì.
Trên thực tế, nhiều xưởng và catalog vẫn gọi quen là PF. Khi gặp bản vẽ ghi PF1/2, hiểu là G1/2 — hoàn toàn tương đương, không phải hai loại ren khác nhau. Tương tự, PS là ký hiệu cũ của Rp, và PT là ký hiệu cũ của R và Rc.
Cách đọc ký hiệu ren ống trên bản vẽ
Một ký hiệu ren ống gồm hai phần: chữ cái chỉ hệ ren, và con số chỉ cỡ inch. Dưới đây là cách đọc các ký hiệu thường gặp nhất:
| Ký hiệu | Cách đọc | Đực / cái | Côn hay song song |
|---|---|---|---|
| R1/8 | Ren côn ngoài cỡ 1/8 inch | Ren đực | Côn |
| Rc1/8 | Ren côn trong cỡ 1/8 inch | Ren cái | Côn |
| Rp1/8 | Ren song song trong cỡ 1/8 inch, lắp với ren côn | Ren cái | Song song |
| R1/2 | Ren côn ngoài cỡ 1/2 inch | Ren đực | Côn |
| Rc1/2 | Ren côn trong cỡ 1/2 inch | Ren cái | Côn |
| G1/2A | Ren song song ngoài cỡ 1/2 inch, cấp chính xác A | Ren đực | Song song |
| PF1/2 | Ký hiệu cũ của G1/2 | Cả hai | Song song |
| PT1/2 | Ký hiệu cũ của R1/2 hoặc Rc1/2 | Không phân biệt | Côn |
Cặp R1/2 và Rc1/2 là cặp đối ứng hay gặp nhất trong hệ thống thủy lực và khí nén: ren ngoài côn R1/2 vặn vào ren trong côn Rc1/2 cho mối ghép kín tốt nhất mà không cần gioăng. Tương tự với Rp1/8 — thường gặp ở các cổng nối cỡ nhỏ trên thân van, xi lanh khí nén.
Ren côn PT (R, Rc): dùng để làm kín
Ren côn có đường kính giảm dần dọc theo trục ren, tạo thành hình côn. Khi siết vào, các mặt ren ép sát nhau, diện tích tiếp xúc tăng lên và tạo độ kín ngăn rò rỉ dầu, khí. Ren côn được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7-1, tương ứng JIS B 0203.
Trong hệ này, ren ngoài dạng côn ký hiệu R, ren trong dạng côn ký hiệu Rc. Ngoài ra còn có ren trong dạng song song ký hiệu Rp, được thiết kế riêng để lắp với ren ngoài côn R. Để tăng độ kín, ren côn thường được quấn thêm băng tan hoặc bôi keo làm kín lên phần ren.
Ví dụ cách ghi ký hiệu ren côn
- Ren ngoài côn cỡ 1/2 inch: R1/2
- Ren trong côn cỡ 1/2 inch: Rc1/2
- Ren trong song song lắp với ren côn, cỡ 1/2 inch: Rp1/2
- Ren ngoài côn 1/2 inch dạng ren trái: R1/2 LH (thêm LH cho ren trái)
Ren song song G (PF): liên kết cơ khí, làm kín bằng gioăng
Ren song song có đường kính giữ nguyên suốt chiều dài, các đỉnh ren song song với trục. Bản thân ren song song không tạo được độ kín, nên khi cần chống rò rỉ phải dùng thêm gioăng, vòng đệm hoặc mặt tì. Ren song song theo tiêu chuẩn ISO 228-1, tương ứng JIS B 0202.
Cả ren ngoài và ren trong đều ký hiệu G, nhưng chỉ ren ngoài mới chia cấp chính xác: cấp A có độ chính xác đường kính hiệu dụng cao hơn cấp B. Ren trong không phân cấp.
Ví dụ cách ghi ký hiệu ren song song
- Ren ngoài cấp A, cỡ 1/2 inch: G1/2A
- Ren trong cỡ 1/2 inch: G1/2
- Ren ngoài cấp A, cỡ 1/2 inch, ren trái: G1/2A LH
Bảng kết hợp ren ống: loại nào lắp được với loại nào
Đây là bảng thực dụng nhất khi chọn chi tiết đối ứng. Không phải cứ cùng cỡ inch là lắp được với nhau — còn phụ thuộc côn hay song song:
| Ren trong \ Ren ngoài | Ren ngoài song song G | Ren ngoài côn R |
|---|---|---|
| Ren trong song song G | Lắp được (cần gioăng để kín) | Có thể dùng vài trường hợp |
| Ren trong côn Rc | Không dùng được | Lắp được, độ kín tốt nhất |
| Ren trong song song Rp | Không dùng được | Lắp được |
Điểm rút ra: mối ghép kín tốt nhất là ren ngoài côn R với ren trong côn Rc. Cặp G với G chỉ liên kết cơ khí, muốn kín phải có gioăng. Không lắp ren trong côn Rc hay Rp với ren ngoài song song G.
Bảng kích thước ren ống R, Rc, Rp, G theo JIS
Bảng dưới đây liệt kê số bước ren trên mỗi inch, bước ren, đường kính ngoài danh nghĩa của ren ngoài, và đường kính mũi khoan mồi cho ren côn, theo tiêu chuẩn JIS. Dùng để tra khi thiết kế, khoan lỗ mồi trước khi taro, kiểm tra hoặc chọn dưỡng ren:
| Cỡ ren | Số ren / inch | Bước ren (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Mũi khoan mồi ren côn (mm) |
|---|---|---|---|---|
| R1/8 · Rc1/8 · Rp1/8 · G1/8 | 28 | 0,9071 | 9,728 | 8,4 |
| R1/4 · Rc1/4 · Rp1/4 · G1/4 | 19 | 1,3368 | 13,157 | 11,2 |
| R3/8 · Rc3/8 · Rp3/8 · G3/8 | 19 | 1,3368 | 16,662 | 14,75 |
| R1/2 · Rc1/2 · Rp1/2 · G1/2 | 14 | 1,8143 | 20,955 | 18,25 |
| R3/4 · Rc3/4 · Rp3/4 · G3/4 | 14 | 1,8143 | 26,441 | 23,75 |
| R1 · Rc1 · Rp1 · G1 | 11 | 2,3091 | 33,249 | 30,0 |
| R1.1/4 · Rc1.1/4 · G1.1/4 | 11 | 2,3091 | 41,910 | 38,5 |
| R1.1/2 · Rc1.1/2 · G1.1/2 | 11 | 2,3091 | 47,803 | 44,5 |
| R2 · Rc2 · G2 | 11 | 2,3091 | 59,614 | 56,0 |
| R2.1/2 · Rc2.1/2 · G2.1/2 | 11 | 2,3091 | 75,184 | 71,5 |
| R3 · Rc3 · G3 | 11 | 2,3091 | 87,884 | 84,0 |
| R4 · Rc4 · G4 | 11 | 2,3091 | 113,030 | 109,0 |
| R5 · Rc5 · G5 | 11 | 2,3091 | 138,430 | 134,5 |
| R6 · Rc6 · G6 | 11 | 2,3091 | 163,830 | 159,5 |
Cột đường kính ngoài là đường kính danh nghĩa của ren ngoài tại mặt phẳng chuẩn. Với ren côn, đường kính thay đổi dọc trục theo độ côn 1/16, nên giá trị trong bảng chỉ đúng tại mặt phẳng chuẩn — không phải tại đầu mút chi tiết.
Vì sao cần phân biệt đúng khi mua dụng cụ và chi tiết
Chọn nhầm hệ ren dẫn tới hậu quả trực tiếp: chi tiết không ăn khớp, hoặc lắp được nhưng rò rỉ khi chịu áp lực. Với người làm kỹ thuật, đọc đúng ký hiệu ren trên bản vẽ Nhật là kỹ năng cơ bản nhưng hay bị xem nhẹ. Khi đặt mua taro, dưỡng ren hoặc chi tiết ren ống, cần xác định rõ ba yếu tố: hệ ren (R, Rc, Rp, G hay NPT), cỡ inch, và ren đực hay ren cái.
Câu hỏi thường gặp về ren ống
Ren PF là gì?
Ren PF và ren PT khác nhau thế nào?
R1/2 và Rc1/2 khác nhau thế nào?
Rp1/8 là ren gì?
Ren R và ren Rc khác nhau thế nào?
Ren PT và ren R có phải là một không?
Ren G và ren R có lắp được với nhau không?
Ren G và ren Rp khác nhau chỗ nào?
Ren NPT có lắp được với ren R không?
Ren ống cỡ 1/2 inch cần khoan lỗ mồi bao nhiêu?
Cần tư vấn chọn đúng taro và dưỡng ren ống?
Đội ngũ kỹ thuật Yutaka giúp bạn xác định đúng hệ ren trên bản vẽ Nhật và cung cấp taro, dưỡng ren chính hãng Nachi, OSG, Yamawa phù hợp với tiêu chuẩn cần dùng.