Bu lông lục giác chìm (bu lông đầu trụ lục giác chìm, cap screw — ISO 4762, JIS B 1176) thường được lắp chìm trong một lỗ khoét bậc để đầu vít không nhô lên mặt chi tiết. Bản vẽ cần ba con số: lỗ suốt d′, đường kính khoét D′ và chiều sâu khoét H. Bài này có bảng kích thước M3–M30, công cụ tra theo cỡ vít và bề dày tấm, sơ đồ mặt cắt và cách gia công lỗ khoét trên máy thường lẫn CNC.

Thuộc chuyên đề Gia công lỗ chính xác — quy trình định vị, khoan, khoét, doa và công cụ lập quy trình cho lỗ H7.

Nhớ nhanh (JIS): M6 khoan Ø6,6 – khoét Ø11 sâu 6,5 · M8 Ø9 – Ø14 sâu 8,6 · M10 Ø11 – Ø17,5 sâu 10,8 · M12 Ø14 – Ø20 sâu 13.
Công cụ tra lỗ khoét cho bu lông lục giác chìm
Lỗ suốt d′
—
Đường kính khoét D′
—
Chiều sâu khoét H
—
Đầu vít (dk × k)
—
Đầu vít so với mặt
—
Phần tấm còn lại dưới đầu vít
—

Số liệu: bảng lỗ khoét tham khảo cho bu lông lục giác chìm theo JIS B 1176 (bảng mà Misumi, KHK, các xưởng Nhật dùng), đầu vít theo ISO 4762, long đền ISO 7089. Bản vẽ theo tiêu chuẩn châu Âu (DIN 974-1) có thể ghi Ø khoét khác vài phần mười mm — làm theo bản vẽ khi có.

Ba kích thước của một lỗ khoét

Mặt cắt lỗ khoét cho bu lông lục giác chìm M8 với lỗ suốt Ø9, đường kính khoét Ø14, chiều sâu 8,6, đầu vít Ø13 cao 8
Vít M8: đầu Ø13 cao 8 nằm trong lỗ khoét Ø14 sâu 8,6 — chìm 0,6 mm dưới mặt, hở 0,5 mm mỗi bên.

Bảng kích thước lỗ khoét M3–M30

Bảng tham khảo cho bu lông lục giác chìm theo JIS B 1176 (bản 1974) — chính là bảng in trong sổ tay thiết kế của Misumi, KHK và đa số xưởng làm theo bản vẽ Nhật. Đơn vị mm.

Cỡ vítLỗ suốt d′Ø khoét D′Sâu H′ (nhô)Sâu H″ (chìm)Ø đầu vít dkCao đầu k
M33,46,52,73,35,53
M44,583,64,474
M55,59,54,65,48,55
M66,6115,56,5106
M89147,48,6138
M101117,59,210,81610
M12142011131812
M141623—15,22114
M16182614,517,52416
M20223218,521,53020
M24263922,525,53624
M30334828324530

Đã đối chiếu: bảng lỗ khoét khớp giữa KHK (小原歯車), pon-osi.com và Yako Sangyo; riêng M14 chỉ có trong một nguồn và không có H′. Kích thước đầu vít theo ISO 4762 / JIS B 1176 (dk lớn nhất, k = d).

Lỗ suốt M12, M16 lệch với ISO 273: bảng JIS trên dùng Ø14 cho M12 và Ø18 cho M16, trong khi lỗ cấp trung bình ISO 273 là Ø13,5 và Ø17,5 (một số bảng Nhật mới cũng ghi M12 = 13,5). Cả hai đều lắp được; chọn theo bản vẽ hoặc theo mũi khoan có sẵn trong xưởng. Bản vẽ châu Âu theo DIN 974-1 thường ghi Ø khoét lớn hơn chút (ví dụ M8 là Ø15 thay vì Ø14).

H′ hay H″: đầu vít nhô hay chìm

So sánh chiều sâu khoét H phẩy để đầu vít nhô nhẹ, H hai phẩy để đầu vít chìm dưới mặt và lỗ khoét có long đền cho vít M8
Vít M8: H′ = 7,4 thì đầu vít nhô 0,6 mm; H″ = 8,6 thì chìm 0,6 mm. Dùng long đền phải khoét rộng và sâu hơn.

Bảng JIS cho hai chiều sâu đối xứng quanh chiều cao đầu vít: H″ = k + δ (đầu vít chìm dưới mặt δ) và H′ = k − δ (đầu vít nhô δ), với δ từ 0,3 mm (M3) tới 2 mm (M30). H″ là chiều sâu dùng thường xuyên — mặt chi tiết phẳng, không vướng khi trượt, kẹp, lắp ghép. H′ chỉ dùng khi tấm mỏng không đủ chiều sâu và đầu vít nhô lên không gây vướng.

Có long đền: lỗ khoét phải rộng hơn đường kính ngoài long đền và sâu thêm bằng bề dày long đền. Ví dụ M8 với long đền phẳng ISO 7089 (Ø16 × 1,6): khoét Ø17 sâu 8,6 + 1,6 = 10,2. Long đền vênh (lò xo) còn dày hơn — đo thực tế trước khi chốt chiều sâu.

Bề dày tấm tối thiểu

Phần vật liệu còn lại dưới đáy khoét (T − H) là chỗ chịu lực ép của đầu vít khi siết. Nếu quá mỏng, đáy khoét bị lún, vít mất lực siết. Kinh nghiệm thường dùng: phần còn lại nên từ khoảng ½ đường kính vít trở lên với thép, nhiều hơn với nhôm, nhựa. Tấm mỏng thì chọn một trong các cách: khoét nông H′, dùng vít lục giác chìm đầu thấp (DIN 7984 — cùng Ø đầu nhưng thấp hơn: M8 cao 5 thay vì 8, M12 cao 7 thay vì 12), hoặc dùng vít đầu côn với lỗ côn 90°.

Cách gia công lỗ khoét

Ba cách gia công lỗ khoét bậc cho bu lông lục giác chìm: dao khoét có chốt dẫn, khoan rồi phay bằng dao phay ngón, phay nội suy xoắn ốc trên CNC
Máy khoan, máy phay thường: dao khoét có chốt dẫn. CNC: dao phay ngón đúng cỡ, hoặc một dao nhỏ phay nội suy cho nhiều cỡ lỗ.
  1. Khoan lỗ suốt d′ trước. Định vị bằng mũi khoan tâm, khoan Ø d′ — trên CNC dùng chu trình G81/G83.
  2. Khoét bậc D′ sâu H bằng một trong ba cách:
    • Dao khoét có chốt dẫn (counterbore): chốt dẫn đúng cỡ d′ đi vào lỗ vừa khoan, giữ dao đồng tâm. Dùng tốt trên máy khoan đứng, máy phay cơ. Chạy tốc độ thấp hơn khi khoan cùng đường kính, bước tiến nhẹ, dừng ngắn ở đáy cho phẳng.
    • Dao phay ngón đường kính bằng D′: ăn thẳng xuống như khoan (dao phải cắt được ở tâm — loại 2 me hoặc có lưỡi cắt qua tâm). Đơn giản, nhưng cần đủ dao cho từng cỡ: Ø6,5, Ø8, Ø9,5, Ø11, Ø14, Ø17,5, Ø20…
    • Phay nội suy xoắn ốc (G02/G03): một dao phay nhỏ chạy vòng tròn vừa ăn xuống. Một dao làm được nhiều cỡ lỗ, đáy phẳng, Ø chính xác theo chương trình — cách phổ biến nhất trên trung tâm gia công.
  3. Vát nhẹ mép miệng lỗ khoét và khử bavia đáy lỗ suốt để đầu vít tì phẳng.

Trên CNC, đáy khoét phẳng nhờ dao phay; lưu ý góc lượn giữa đầu và thân vít — mép lỗ suốt d′ không được có bavia, nếu không đầu vít không tì sát đáy. Với dao khoét có chốt dẫn, khoan lỗ d′ đúng cỡ chốt: lỗ nhỏ hơn thì chốt kẹt, lỗ lớn hơn nhiều thì dao rung, lỗ khoét bị méo.

Lỗi thường gặp

Bài viết liên quan

Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ

Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.

Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com

Câu hỏi thường gặp

Vít lục giác chìm M8 khoét lỗ bao nhiêu?
Theo bảng JIS: khoan lỗ suốt Ø9, khoét Ø14 sâu 8,6 mm để đầu vít (Ø13, cao 8) chìm khoảng 0,6 mm dưới mặt. Nếu dùng long đền phẳng Ø16 dày 1,6 thì khoét Ø17 sâu khoảng 10,2 mm.
Lỗ khoét bu lông lục giác chìm M6 là bao nhiêu?
M6: lỗ suốt Ø6,6, khoét Ø11 sâu 6,5 mm. Đầu vít M6 có đường kính 10 và cao 6, nên đầu vít chìm 0,5 mm dưới mặt.
Lỗ khoét vít M10, M12 bao nhiêu?
M10: lỗ suốt Ø11, khoét Ø17,5 sâu 10,8 mm. M12: lỗ suốt Ø14 (hoặc 13,5 theo ISO 273), khoét Ø20 sâu 13 mm.
H′ và H″ trong bảng lỗ khoét khác nhau thế nào?
H″ sâu hơn chiều cao đầu vít một chút nên đầu vít chìm dưới mặt chi tiết — đây là chiều sâu dùng thường xuyên. H′ nông hơn chiều cao đầu vít cùng một lượng, đầu vít nhô lên, chỉ dùng khi tấm mỏng và đầu vít nhô không gây vướng.
Khoét lỗ bậc bằng dao gì?
Máy khoan, máy phay thường dùng dao khoét có chốt dẫn đúng cỡ lỗ suốt. Trên CNC dùng dao phay ngón đúng đường kính khoét ăn thẳng xuống, hoặc phay nội suy xoắn ốc bằng một dao nhỏ hơn để làm được nhiều cỡ lỗ.
Tấm mỏng không đủ chiều sâu khoét thì làm sao?
Có thể khoét nông theo H′ để đầu vít nhô một chút, dùng vít lục giác chìm đầu thấp (DIN 7984), hoặc dùng vít đầu côn lắp vào lỗ côn 90°. Phần tấm còn lại dưới đáy khoét nên từ khoảng nửa đường kính vít trở lên để không bị lún khi siết.