Mũi khoan tâm (center drill) là mũi khoan ngắn, cứng, có một mũi dẫn nhỏ ở đầu và phần côn phía sau. Nó dùng để tạo lỗ tâm cho mũi chống tâm máy tiện, hoặc tạo điểm định vị để mũi khoan chính không bị trượt. Bài này giải thích khi nào dùng góc 60° hay 90°, độ xoắn cao hay thấp, cách đọc ký hiệu và bảng cỡ, giá mũi khoan tâm Yamawa.

Mũi khoan tâm rẻ và nhỏ nên hay bị xem nhẹ, nhưng lỗ tâm sai thì chi tiết tiện bị đảo, lỗ khoan bị lệch tâm. Gãy mũi dẫn trong lỗ cũng là một trong những sự cố mất thời gian nhất ở xưởng. Chọn đúng loại và chạy đúng tốc độ là tránh được phần lớn các lỗi này.

Cấu tạo mũi khoan tâm hai đầu gồm mũi dẫn d, phần côn 60 độ và thân D, cách đọc ký hiệu CE-S 2x60x6
Cấu tạo mũi khoan tâm hai đầu và cách đọc ký hiệu Yamawa d × góc × D.

Mũi khoan tâm dùng để làm gì

Mũi khoan tâm có hai công dụng chính:

Phần lớn mũi khoan tâm có hai đầu giống nhau — mòn hoặc gãy một đầu thì quay đầu còn lại dùng tiếp.

Mũi khoan tâm và mũi khoan spot (mũi định tâm) khác nhau thế nào

Hai loại này hay bị gọi chung là "mũi khoan tâm", nhưng hình dạng và công dụng khác nhau:

Tiêu chíMũi khoan tâm (center drill)Mũi khoan spot (NC spot drill)
Hình dạng đầuMũi dẫn nhỏ + phần cônKhông có mũi dẫn, chỉ có phần côn nhọn
Góc côn thường gặp60° (lỗ tâm), 90°90°, 118°, 120°…
Công dụng chínhLỗ tâm cho mũi chống tâm máy tiện, máy màiĐịnh vị trước khi khoan trên CNC, kiêm vát mép miệng lỗ
Điểm yếuMũi dẫn mảnh, dễ gãyKhông tạo được lỗ tâm cho mũi chống tâm

Trên máy CNC, nhiều xưởng dùng mũi spot để định vị và vát mép trong một lần, còn mũi khoan tâm có mũi dẫn để dành cho việc làm lỗ tâm trên máy tiện. Trong bảng giá Yamawa, dòng NC-SD là mũi spot 90°.

Chọn góc 60° hay 90°

So sánh mũi khoan tâm 60 độ làm lỗ tâm cho mũi chống tâm máy tiện và 90 độ định vị kiêm vát mép lỗ ren
Trái: lỗ tâm 60° tựa khít mũi chống tâm máy tiện. Phải: côn 90° lớn hơn mũi khoan để lại sẵn mép vát cho lỗ ren.
Lưu ý khi định vị cho mũi khoan: góc côn của lỗ định vị nên bằng hoặc lớn hơn góc mũi khoan (118° hoặc 135°). Nếu lỗ định vị nhọn hơn mũi khoan, hai góc lưỡi cắt ngoài của mũi khoan chạm vào thành lỗ trước tâm mũi, dễ mẻ góc lưỡi. Khi dùng côn 90° để vát mép (côn lớn hơn mũi khoan) thì giảm bước tiến lúc mũi khoan bắt đầu chạm côn. Nếu chỉ cần định vị, chọn mũi spot có góc bằng hoặc lớn hơn góc mũi khoan.
Sơ đồ góc lỗ định vị so với góc mũi khoan 118 độ: lỗ 90 độ làm góc lưỡi chạm trước, lỗ 120 đến 140 độ để tâm mũi chạm trước
Lỗ định vị nhọn hơn mũi khoan: hai góc lưỡi ngoài chạm trước. Lỗ định vị bằng hoặc tù hơn: tâm mũi chạm trước, mũi tự định tâm.

Độ xoắn cao hay độ xoắn thấp

Yamawa chia mũi khoan tâm thành hai nhóm theo góc xoắn của rãnh thoát phoi:

Nếu xưởng gia công đủ loại vật liệu và chỉ muốn giữ một loại, dòng độ xoắn cao là lựa chọn phổ thông hơn.

Đọc ký hiệu mũi khoan tâm Yamawa

Lấy ví dụ CE-S 2×60°×6:

Các ký hiệu khác trong bảng giá: CE-S V là bản phủ TiN, CE-SL L-100 / L-150 là loại dài tổng chiều dài 100 và 150mm — dùng khi phải với vào chỗ sâu hoặc tránh va đồ gá. Mã đặt hàng ngắn gọn hơn, ví dụ CE-S 2×60°×6 có mã CE2.0.

Bảng cỡ và giá mũi khoan tâm Yamawa

Dòng phổ biến nhất là CE-S 60° độ xoắn cao. Giá theo bảng giá Yamawa áp dụng từ 01/07/2026, chưa gồm VAT:

Mã hàngĐường kính mũi dẫn (mm)Đường kính thân (mm)Giá (chưa VAT)
CE0.50.53.5286.800đ
CE1.014163.200đ
CE1.51.55128.400đ
CE2.026141.600đ
CE2.52.57.7174.000đ
CE3.037.7174.000đ
CE3.0-838187.200đ
CE4.0410343.200đ
CE5.0-12512460.800đ

Các nhóm còn lại, tổng cộng 65 mã trong bảng giá:

NhómSố mãKhoảng giá (chưa VAT)
60° độ xoắn thấp (CD-S)7128.400đ – 343.200đ
90° độ xoắn cao (CE-Q)8153.600đ – 446.400đ
90° độ xoắn thấp (CD-Q)6153.600đ – 414.000đ
60° phủ TiN (CE-S V)6342.000đ – 685.200đ
60° loại dài (CE-SL L-100, L-150)14507.600đ – 1.495.200đ
Mũi spot NC-SD và khoan tâm vát mép PE-Q (90°)15385.200đ – 2.108.400đ

Xem đủ 65 mã, lọc theo nhóm và thêm vào danh sách hỏi giá tại bảng giá Yamawa.

Gãy mũi dẫn — lỗi hay gặp nhất và cách tránh

Mũi dẫn chỉ Ø1 đến Ø3 mm nên rất mảnh. Các nguyên nhân gãy thường gặp:

Khi nào không cần mũi khoan tâm

Với mũi khoan ngắn, góc 135° có mũi tách tâm và máy đủ cứng vững, mũi khoan tự định tâm được nên có thể khoan thẳng không cần định vị. Mũi khoan dài, mũi 118°, khoan trên mặt cong, mặt nghiêng hoặc ống tròn thì vẫn nên định vị trước để tránh lỗ bị lệch tâm.

Bài viết liên quan

Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ

Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.

Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com

Câu hỏi thường gặp

Mũi khoan tâm là gì?
Mũi khoan tâm (center drill) là mũi khoan ngắn, cứng, gồm một mũi dẫn nhỏ ở đầu và phần côn 60° hoặc 90° phía sau. Nó dùng để tạo lỗ tâm cho mũi chống tâm máy tiện, máy mài, hoặc tạo điểm định vị để mũi khoan chính không bị trượt.
Mũi khoan tâm 60° và 90° khác nhau thế nào?
Góc 60° là góc tiêu chuẩn của lỗ tâm, khớp với mũi chống tâm 60° trên máy tiện, máy mài. Góc 90° dùng khi định vị trước khi khoan và muốn có luôn mép vát 90° ở miệng lỗ, ví dụ lỗ sẽ taro ren hoặc lỗ bắt vít.
Mũi khoan tâm và mũi khoan spot khác nhau gì?
Mũi khoan tâm có mũi dẫn nhỏ và phần côn, dùng chủ yếu để làm lỗ tâm cho máy tiện. Mũi spot không có mũi dẫn, chỉ có phần côn nhọn, ngắn và cứng, dùng để định vị và vát mép trước khi khoan trên máy CNC.
Ký hiệu CE-S 2x60x6 nghĩa là gì?
Theo cách ghi của Yamawa: CE là dòng độ xoắn cao, S là góc côn 60°, số 2 là đường kính mũi dẫn 2mm, 60° là góc côn và số 6 là đường kính thân 6mm. Mã đặt hàng tương ứng là CE2.0.
Vì sao mũi khoan tâm hay bị gãy mũi dẫn?
Nguyên nhân phổ biến nhất là đặt vòng quay theo đường kính thân thay vì đường kính mũi dẫn, khiến mũi dẫn chạy quá chậm. Ngoài ra còn do ăn quá sâu, không thoát phoi, mặt đầu phôi không phẳng hoặc trục bị đảo. Tính vòng quay theo đường kính mũi dẫn, tiến chậm từng nhịp và có dầu cắt.
Giá mũi khoan tâm Yamawa bao nhiêu?
Theo bảng giá Yamawa áp dụng từ 01/07/2026, mũi khoan tâm CE-S 60° có giá từ 128.400đ đến 460.800đ chưa VAT tùy cỡ. Loại dài, loại phủ TiN và mũi spot NC có giá cao hơn. Bảng giá có tổng cộng 65 mã mũi khoan tâm.