Trên máy phay CNC và trung tâm gia công, taro được lập trình bằng chu trình G84: một dòng lệnh, máy tự xuống mặt R, quay taro ăn vào lỗ, đảo chiều ở đáy và rút ra. Điều quyết định ren đẹp hay gãy taro nằm ở hai chỗ: lượng chạy dao F phải khớp đúng bước ren, và chiều sâu Z phải tính cả phần vát đầu taro. Bài này giải thích G84 bằng sơ đồ, phân biệt taro cứng (M29) với đầu taro bù, cách tính F theo G94 và G95 — kèm công cụ lập sẵn chương trình.

Công thức cần nhớ: F = S × P (G94, mm/phút) hoặc F = P (G95, mm/vòng).
Ví dụ M10 × 1,5 chạy S400: G94 → F600. · G95 → F1.5. Dùng đầu taro bù: lấy F nhỏ hơn khoảng 5 %.
Công cụ tính S, F, chiều sâu Z và lập chương trình taro G84
Tốc độ trục chính S
—
Lượng chạy dao F
—
Z taro (gồm phần vát)
—
Mũi khoan mồi
—
Chiều sâu khoan mồi
—

      

S lấy giữa dải tốc độ cắt trong bài tốc độ cắt khi taro (taro HSS, HSS-Co); mũi khoan mồi theo bảng tra mũi khoan mồi. Vát C: taro rãnh xoắn, taro nén; vát B: taro mũi xoắn; vát E: lỗ mù rất nông. Phần vát lấy giá trị lớn nhất của dải để chắc chắn đủ ren — đo phần vát thực tế của cây taro đang dùng nếu lỗ rất nông. Chạy thử một lỗ trước, đối chiếu sách lập trình của máy.

Chu trình G84 chạy như thế nào

Sơ đồ đường chạy dao chu trình taro G84: chạy nhanh xuống mặt R, taro ăn xuống khi trục chính quay phải, đảo chiều ở Z, rút ra rồi lùi về mặt R hoặc điểm đầu
Một dòng G84 gồm 5 bước. Đi xuống và đi lên đều chạy theo bước ren — chỉ đoạn từ điểm đầu tới mặt R là chạy nhanh.

Cú pháp Fanuc: G84 X.. Y.. Z.. R.. P.. F.. K... Các địa chỉ giống chu trình khoan (xem lệnh khoan G81, G83, G73): X, Y là tâm lỗ; Z là điểm sâu nhất đầu taro đi tới; R là mặt bắt đầu chạy cắt; P là thời gian dừng ở đáy (tùy chọn); K là số lần lặp; G98/G99 chọn lùi về điểm đầu hay mặt R. Kết thúc bằng G80.

Khác biệt so với chu trình khoan: chiều rút ra cũng là chạy cắt — taro phải quay ngược và đi lên đúng bước ren, nếu không sẽ phá ren vừa cắt. Vì vậy trong lúc G84 chạy, núm chỉnh tốc độ chạy dao (feed override) bị bỏ qua và nút dừng chạy dao (feed hold) chỉ có tác dụng sau khi taro đã rút ra. Ren trái dùng G74 — giống G84 nhưng trục chính quay ngược chiều.

Mặt R nên cao hơn mặt phôi 3–5 mm, cao hơn khi khoan, để trục chính kịp đạt tốc độ và đồng bộ trước khi taro chạm phôi.

Tính F: G94 và G95

Mỗi vòng quay, taro phải tiến đúng một bước ren P — đây là ràng buộc cứng, không tự chọn được như khi khoan (xem chế độ cắt khi taro). Có hai cách khai báo:

Chế độF khai báoVí dụ M8 × 1,25, S400Ghi chú
G94 mm/phútF = S × PF500.Mặc định khi bật máy phay. Đổi S thì phải tính lại F
G95 mm/vòngF = PF1.25Đổi S không phải sửa F. Nhớ trả về G94 sau G80, nếu không các lệnh phay sau bị hiểu là mm/vòng
Ren inchP = 25,4 ÷ TPI1/4-20: P = 1,27Xem bảng ren UNC/UNF

S tính theo tốc độ cắt khi taro: S = 1000 × Vc ÷ (π × D), với Vc thấp hơn khi khoan nhiều — thép carbon 8–15 m/phút, inox 4–8, nhôm 15–25. Bảng đầy đủ ở bài tốc độ cắt khi taro. Nếu tính ra F lẻ (S × P = 572,5), cứ viết F572.5; không làm tròn F mà giữ S, vì lệch F là lệch bước ren.

Luôn viết dấu chấm thập phân cho Z, R và F (Z-20.4, R5., F500.). Ở G95, F1.25 là 1,25 mm/vòng; nếu viết thiếu dấu chấm, nhiều máy Fanuc hiểu số nguyên theo đơn vị nhỏ nhất và taro sẽ đi sai hoàn toàn.

Taro cứng (M29) hay đầu taro bù

So sánh taro cứng M29 với đầu kẹp cứng và taro dùng đầu taro bù có lò xo kéo nén trên máy CNC
Taro cứng: máy tự đồng bộ trục Z với góc quay trục chính. Đầu taro bù: lò xo trong đầu kẹp bù phần chênh giữa F và tốc độ quay.

Taro cứng cho ren đều hơn, chiều sâu chính xác hơn và chạy nhanh hơn; nếu máy có tùy chọn này thì nên dùng. Đầu taro bù vẫn có chỗ đứng khi lỗ khoan hơi lệch so với tâm trục chính hoặc khi dùng taro cỡ lớn trên máy nhỏ. Taro chọn theo kiểu lỗ: lỗ mù dùng rãnh xoắn, lỗ thông dùng mũi xoắn (xem phân biệt taro xoắn và taro thẳng); với nhôm, thép mềm có thể dùng taro nén — không có phoi, rất hợp với taro cứng.

Tính chiều sâu Z và lỗ khoan mồi

Cách tính chiều sâu Z khi taro CNC lỗ mù: Z taro bằng chiều dài ren đủ cộng phần vát đầu taro, lỗ khoan mồi sâu hơn ít nhất 3 bước ren và cộng đầu mũi khoan
Bản vẽ ghi chiều dài ren đủ L. Đầu taro phải đi thêm phần vát c mới tạo ren đủ tới L; dưới đó còn chừa chỗ chứa phoi trước khi chạm đáy lỗ khoan.

Vài ren đầu taro được vát côn để dẫn hướng, nên ren chỉ đủ biên dạng ở phía trên phần vát. Muốn ren đủ dài L thì đầu taro phải đi tới Z = L + c, với c = số ren vát × P. Theo tiêu chuẩn DIN 2197, phần vát taro chia theo dạng:

Dạng vátSố ren vátThường gặp ở
C2 – 3,5Taro rãnh xoắn cho lỗ mù, taro nén — loại phổ biến nhất
B3,5 – 5Taro mũi xoắn (spiral point) cho lỗ thông
E1,5 – 2Lỗ mù rất nông, cần ren sát đáy — lực cắt dồn vào ít răng, taro mau mòn

Lỗ khoan mồi phải sâu hơn Z taro để còn chỗ chứa phoi và không để đầu taro chạm đáy — công cụ chừa 3 bước ren, theo đúng nguyên tắc "khoan sâu hơn vài bước ren" ở bài taro lỗ mù sát đáy. Sau đó cộng chiều dài đầu mũi khoan (0,3 × d với mũi 118°) để ra Z của lệnh khoan. Taro cứng dừng đúng Z nên có thể chừa ít hơn một chút; đầu taro bù có thể đi quá Z một chút trong lúc máy đảo chiều, nên đừng chừa ít.

Ví dụ M8 × 1,25 cần ren đủ 16 mm, taro vát C: c = 3,5 × 1,25 = 4,4 → Z taro = 20,4. Lỗ khoan Ø6,8 sâu đủ Ø 20,4 + 3,75 ≈ 24,2, cộng đầu mũi 0,3 × 6,8 ≈ 2,0 → khoan Z-26.3. Mũi khoan mồi tra ở bảng tra mũi khoan mồi trước khi taro.

Ví dụ chương trình hoàn chỉnh

Taro 3 lỗ M8 × 1,25 sâu ren 16 trên thép C45, đã khoan mồi Ø6,8 sâu Z-26.3, máy Fanuc có taro cứng. Vc lấy giữa dải 8–15 là 11,5 m/phút → S = 1000 × 11,5 ÷ (π × 8) ≈ 458; F = 458 × 1,25 = 572,5.

(TARO 3 LO M8X1.25 SAU 16 - C45 - TARO CUNG)
G90 G54 G00 X20. Y15.
G43 Z50. H03 M08
M29 S458
G99 G84 X20. Y15. Z-20.4 R5. F572.5
X50.
G98 X80.
G80 M09
G00 Z100.

Cùng chương trình viết theo G95: thêm dòng G95 trước M29, đổi thành F1.25, và kết thúc bằng G80 G94. Trên Haas bỏ dòng M29, thêm S458 trước G43 và có thể thêm J2 vào cuối dòng G84 để rút ra nhanh gấp đôi.

Taro mổ (peck tapping) cho ren sâu

Với ren sâu hoặc vật liệu dai, có thể taro từng đoạn để bẻ phoi và cho dầu vào lỗ — giống G73/G83 khi khoan:

Thực tế ren sâu quá 1,5–2 × D hiếm khi tăng được độ bền mối ghép. Trước khi phải taro mổ, xem lại bản vẽ có thật cần ren sâu như vậy không — chiều sâu cần thiết theo từng vật liệu tra ở bài chiều sâu ren tối thiểu.

Với ren lớn (khoảng M24 trở lên), inox, thép tôi hoặc phôi đắt không được phép gãy taro trong lỗ, cân nhắc phay ren bằng nội suy xoắn ốc thay cho G84.

Khác biệt giữa các hệ điều khiển

Lỗi thường gặp khi taro trên CNC

Bài viết liên quan

Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ

Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.

Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com

Câu hỏi thường gặp

G84 là lệnh gì?
G84 là chu trình taro trên máy phay CNC và trung tâm gia công (Fanuc, Haas và các hệ tương thích). Chỉ với một dòng lệnh, máy chạy nhanh xuống mặt R, quay phải cho taro ăn xuống tới Z, đảo chiều trục chính và rút taro ra theo đúng bước ren. Ren trái dùng G74.
F trong lệnh G84 tính thế nào?
Ở chế độ G94 (mm/phút), F = S × P, ví dụ M10 × 1,5 chạy S400 thì F600. Ở chế độ G95 (mm/vòng), F bằng đúng bước ren, ví dụ F1.5. Dùng đầu taro bù thì lấy F nhỏ hơn khoảng 2–10 %, thường 95 % của S × P.
M29 là gì?
Trên máy Fanuc, M29 S.. bật chế độ taro cứng (rigid tapping): trục Z chạy đồng bộ với góc quay trục chính nên không cần đầu taro bù. M29 đặt ở dòng ngay trước G84. Trên Haas không cần M29, máy có tùy chọn Rigid Tapping thì G84 tự là taro cứng.
Taro cứng và đầu taro bù khác nhau thế nào?
Taro cứng dùng đầu kẹp cứng, máy tự đồng bộ bước tiến với vòng quay nên ren chính xác và nhanh, nhưng máy phải có tùy chọn này. Đầu taro bù có lò xo kéo/nén bù phần chênh giữa bước tiến và vòng quay, chạy được trên máy không có taro cứng, nhưng lập trình F phải nhỏ hơn S × P một chút.
Chiều sâu Z khi taro lỗ mù tính thế nào?
Z taro = chiều dài ren đủ + chiều dài phần vát đầu taro (số ren vát × bước ren). Taro rãnh xoắn vát C có 2–3,5 ren vát: M8 × 1,25 cần ren đủ 16 thì Z khoảng 20,4. Lỗ khoan mồi phải sâu hơn Z taro ít nhất vài bước ren để chứa phoi.
Vì sao không chỉnh được tốc độ chạy dao khi đang taro?
Trong chu trình taro, bước tiến phải khớp đúng bước ren nên bộ điều khiển bỏ qua núm chỉnh tốc độ chạy dao (feed override), và nút dừng chạy dao (feed hold) chỉ có tác dụng sau khi taro rút ra. Muốn taro chậm lại thì giảm S; ở chế độ G94 phải sửa F tương ứng.