Lỗ lắp bu lông (lỗ bắt bu lông, lỗ xuyên bu lông) là lỗ trơn cho thân bu lông hoặc vít đi qua. Lỗ phải to hơn bu lông một chút để lắp được dù vị trí các lỗ lệch nhau. To bao nhiêu là đủ đã có tiêu chuẩn: ISO 273 (tương đương JIS B 1001) chia làm ba cấp tinh, trung bình, thô. Bài này có bảng tra M1.6–M42, cách chọn cấp lỗ, cách tính dung sai vị trí — và công cụ tra nhanh.

Thuộc chuyên đề Gia công lỗ chính xác — quy trình định vị, khoan, khoét, doa và công cụ lập quy trình cho lỗ H7.

Tra nhanh: M3 → Ø3,4 · M4 → Ø4,5 · M5 → Ø5,5 · M6 → Ø6,6 · M8 → Ø9 · M10 → Ø11 · M12 → Ø13,5 · M16 → Ø17,5 · M20 → Ø22 · M24 → Ø26 (cấp trung bình, dùng phổ biến nhất).

Công cụ tra lỗ lắp bu lông
Đường kính lỗ (ISO 273 / JIS B 1001)
—
Mũi khoan dùng
—
Giới hạn kích thước lỗ
—
Khe hở mỗi bên
—
Dung sai vị trí lỗ cho phép
—
Ghi trên bản vẽ (ví dụ)
—
Lỗ ren ở tấm dưới (nếu bắt vít)
—

Đường kính lỗ theo ISO 273 (JIS B 1001 cấp 1, 2, 3). Giới hạn lỗ theo ISO 286. Dung sai vị trí tính theo đường kính danh nghĩa bu lông, ở điều kiện lỗ nhỏ nhất — một cách tính an toàn.

Bảng tra lỗ lắp bu lông theo ISO 273

Đơn vị mm. Cột trung bình là lựa chọn mặc định cho đa số kết cấu cơ khí:

Cỡ bu lôngTinh (H12)Trung bình (H13)Thô (H14)
M1.61.71.82
M22.22.42.6
M2.52.72.93.1
M33.23.43.6
M44.34.54.8
M55.35.55.8
M66.46.67
M88.4910
M1010.51112
M121313.514.5
M141515.516.5
M161717.518.5
M18192021
M20212224
M22232426
M24252628
M27283032
M30313335
M33343638
M36373942
M39404245
M42434548

Trong JIS B 1001, ba cấp này gọi là cấp 1, cấp 2, cấp 3 với cùng giá trị. JIS còn có cấp 4 rộng hơn nữa, dùng chủ yếu cho lỗ đúc sẵn trên chi tiết đúc. H12, H13, H14 là miền dung sai của chính lỗ — chỉ lệch về phía lớn hơn, nên khoan đúng mũi bằng đường kính lỗ là đạt.

Ba cấp lỗ khác nhau thế nào

Lỗ lắp bu lông M8 theo ISO 273: lỗ tinh 8.4mm, lỗ trung bình 9mm, lỗ thô 10mm và khe hở mỗi bên
Cùng bu lông M8: lỗ tinh chỉ hở 0,2 mm mỗi bên, lỗ thô hở tới 1 mm (hình phóng to theo tỷ lệ).
Lỗ to hơn không có nghĩa là mối ghép yếu hơn — lực kẹp do bu lông tạo ra, không phải do thành lỗ. Nhưng lỗ càng to thì mặt tựa dưới đầu bu lông và đai ốc càng hẹp: với lỗ thô hoặc vật liệu mềm (nhôm, nhựa) nên dùng long đền để không lún mặt tựa.

Dung sai vị trí lỗ: lỗ được lệch nhau bao nhiêu

Đây là lý do thật sự phải chọn cấp lỗ cho đúng. Khi gia công, vị trí các lỗ trên hai chi tiết không bao giờ trùng nhau tuyệt đối. Khe hở giữa lỗ và bu lông chính là khoảng "được phép sai". Công thức tính rất đơn giản, với H là đường kính lỗ nhỏ nhất và F là đường kính bu lông lớn nhất:

Dung sai vị trí lỗ bu lông: lắp xuyên bu lông đai ốc T = H - F, vít bắt vào lỗ ren T = (H - F)/2, ví dụ M8 lỗ 9mm
Bu lông xuyên qua hai lỗ trơn được hưởng trọn khe hở ở mỗi tấm. Vít bắt vào lỗ ren chỉ có khe hở ở tấm trên nên dung sai bị chia đôi.

Dung sai vị trí ghi trên bản vẽ là đường kính của vùng mà tâm lỗ được phép nằm trong. T = Ø1,0 nghĩa là tâm lỗ được lệch tối đa 0,5 mm theo bất kỳ hướng nào so với vị trí lý thuyết. Nếu xưởng của bạn khoan theo dấu vạch bằng máy khoan bàn, sai lệch 0,3–0,5 mm là bình thường — khi đó lỗ tinh gần như chắc chắn không lắp được, phải chọn trung bình hoặc thô.

Chọn mũi khoan cho lỗ lắp bu lông

Lỗ lắp bu lông khác lỗ khoan để taro thế nào

Hai loại lỗ này hay bị nhầm. Lỗ lắp bu lông to hơn bu lông (M8 → Ø9). Lỗ để taro ren nhỏ hơn bu lông vì còn phải cắt ren (M8 → khoan Ø6,8). Khoan nhầm lỗ Ø9 cho chỗ cần taro M8 là hỏng chi tiết. Tra lỗ để taro ở bảng tra mũi khoan trước khi taro. Lỗ ren ở tấm dưới thường ghi 6H trên bản vẽ — muốn đạt 6H phải chọn taro đúng cấp, xem cấp dung sai taro P1, P2, P3 (có công cụ tra).

Bài viết liên quan

Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ

Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.

Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com

Câu hỏi thường gặp

Bu lông M8 khoan lỗ bao nhiêu?
Theo ISO 273, lỗ lắp bu lông M8 là Ø8,4 mm (tinh), Ø9 mm (trung bình) hoặc Ø10 mm (thô). Cấp trung bình Ø9 là lựa chọn phổ biến nhất. Nếu cần taro ren M8 thì khác: khoan Ø6,8 mm rồi taro.
Lỗ bu lông M6, M10, M12 là bao nhiêu?
Cấp trung bình theo ISO 273: M6 là Ø6,6 mm, M10 là Ø11 mm, M12 là Ø13,5 mm. Cấp tinh lần lượt Ø6,4, Ø10,5, Ø13 mm; cấp thô Ø7, Ø12, Ø14,5 mm.
ISO 273 và JIS B 1001 khác nhau thế nào?
Về đường kính lỗ, ba cấp tinh, trung bình, thô của ISO 273 tương ứng với cấp 1, cấp 2, cấp 3 của JIS B 1001 với cùng giá trị. JIS có thêm cấp 4 rộng hơn, dùng chủ yếu cho lỗ đúc sẵn.
Nên chọn lỗ tinh, trung bình hay thô?
Trung bình là mặc định cho hầu hết kết cấu cơ khí. Chọn tinh khi cần vị trí chính xác và lỗ được khoan trên máy CNC hoặc có đồ gá. Chọn thô cho kết cấu thép, lỗ đột, lắp ngoài hiện trường hoặc khi khoan tay theo dấu vạch.
Dung sai vị trí lỗ bu lông tính thế nào?
Với bu lông xuyên qua hai lỗ trơn và đai ốc: T = H − F, trong đó H là đường kính lỗ nhỏ nhất, F là đường kính bu lông lớn nhất. Với vít bắt vào lỗ ren: T = (H − F)/2. Ví dụ M8 lỗ Ø9: lắp xuyên được Ø1,0 mm, bắt vào lỗ ren chỉ được Ø0,5 mm.
Vì sao lỗ bu lông phải to hơn bu lông?
Để lắp được dù vị trí các lỗ trên hai chi tiết lệch nhau do sai số gia công, và để bù dung sai chế tạo của chính bu lông và lỗ. Khe hở không làm mối ghép yếu đi vì lực kẹp do bu lông tạo ra, nhưng lỗ càng to thì nên dùng long đền để mặt tựa không bị lún.