Vít bắt vào lỗ ren trên chi tiết nhôm, gang hay thép cần ăn ren sâu bao nhiêu là đủ? Ăn ren nông thì ren lỗ bị tuôn trước khi vít chịu hết lực; ăn quá sâu thì tốn công khoan, taro, dễ gãy taro mà không bền thêm. Bài này đưa ra bảng chiều sâu ăn ren tối thiểu theo vật liệu và cấp bền vít, giải thích cách tính từ chiều sâu ăn ren ra chiều dài vít, chiều sâu taro và chiều sâu khoan — kèm công cụ tính sẵn.

Nhớ nhanh cho vít 8.8, ren thô: thép ≈ 1 × d · gang xám ≈ 1 × d · nhôm 6082-T6 ≈ 1,4 × d · nhôm mềm 5052 ≈ 2 × d.
Đây là chiều dài ren ăn khớp thực m eff; vít phải vào lỗ thêm khoảng 2P nữa (vát miệng lỗ và đầu vít không ăn ren).
Công cụ tính chiều sâu ăn ren, chiều dài vít, chiều sâu taro và lỗ khoan
Chiều sâu ăn ren tối thiểu m eff
—
Vít cần vào lỗ m ges = m eff + 2P
—
Vít lục giác chìm nên dùng
—
Ren đủ cần taro (chừa 2P dưới đầu vít)
—
Z taro (gồm phần vát)
—
Mũi khoan mồi và chiều sâu khoan
—

Hệ số m eff/d theo bảng chiều sâu ăn ren tối thiểu của Bossard và SFS (ren trong cắt bằng taro, dung sai 6g/6H, chi tiết đủ dày quanh lỗ); dòng ghi "ước lượng" không có trong bảng gốc. Chiều dài vít chọn trong dãy ISO 4762 thường có hàng. Phần vát taro, chỗ chứa phoi 3P và đầu mũi 0,3 × d tính giống bài lệnh taro G84; mũi khoan mồi theo bảng tra mũi khoan mồi. Mối ghép chịu tải động hoặc quan trọng: tính kiểm theo VDI 2230.

Vì sao phải có chiều sâu ren tối thiểu

Hai kiểu hỏng của mối ghép ren: ăn ren đủ sâu thì vít đứt ở thân ren trước, ăn ren nông thì ren trong lỗ bị tuôn và vít bị kéo tuột
Mục tiêu của chiều sâu ăn ren tối thiểu: nếu mối ghép bị quá tải, vít phải đứt trước — không phải ren trong chi tiết bị tuôn.

Khi xiết, vít bị kéo căng và lực đó truyền qua các vòng ren sang chi tiết. Ren của vít bị cắt (tuôn) hay ren của lỗ bị cắt tùy vào chiều dài ăn ren và độ bền cắt của vật liệu chi tiết. Chiều sâu ăn ren tối thiểu là chiều dài đủ để vít — phần chịu lực kém nhất — đứt trước khi ren lỗ bị tuôn. Vít đứt thì thay vít; ren lỗ tuôn thì phải cấy Helicoil hoặc bỏ cả chi tiết.

Vì thế vật liệu càng yếu so với vít thì càng phải ăn ren dài: thép tôi ram chỉ cần 0,8 × d, nhôm mềm cần 2 × d. Cùng một độ bền kéo, vật liệu nào có tỉ số bền cắt / bền kéo thấp hơn cũng cần ăn ren dài hơn — theo VDI 2230, tỉ số này ở thép kết cấu là 0,8–0,85, thép tôi ram 0,65–0,85, gang xám 1,15, gang cầu 0,9, nhôm rèn 0,6, nhôm đúc 0,52, magie đúc chỉ 0,42. Đó là lý do gang xám (bền kéo thấp nhưng bền cắt tốt) chỉ cần ăn ren như thép thường, còn nhôm đúc cần sâu hơn nhôm cán cùng độ bền.

Bảng chiều sâu ăn ren tối thiểu theo vật liệu

Biểu đồ chiều sâu ăn ren tối thiểu theo vật liệu cho vít cấp bền 8.8 ren thô: thép 0,8 đến 1d, gang xám 1d, nhôm 1 đến 2d, magie 1,4d
So sánh nhanh cho trường hợp hay gặp nhất: vít 8.8, ren hệ mét bước thô.

Bảng dưới là chiều sâu ăn ren tối thiểu khuyến nghị cho ren trong cắt bằng taro, dung sai ren 6g/6H, theo tài liệu kỹ thuật của Bossard và SFS (dựa trên thử nghiệm M6–M16). d là đường kính danh nghĩa của ren. Số trong ngoặc vuông là giá trị lý thuyết tính theo công thức VDI 2230 — lớn hơn giá trị thử nghiệm, dùng khi muốn an toàn hơn. Tên vật liệu sau dấu "—" là mác JIS/thương mại tương đương hay dùng ở Việt Nam.

Vật liệu chi tiết có renRm (N/mm²)Vít 8.8Vít 10.9Vít 12.9
Ren thôRen mịnRen thôRen mịnRen thô
Thép thường S235, C15 — CT3, SS400> 3601 d [1,5]1,25 d1,25 d [1,8]1,4 d1,4 d [2,1]
Thép S355, E295, C35 — S45C chưa tôi> 5000,9 d [1,3]1 d1 d [1,6]1,2 d1,2 d [1,8]
Thép tôi ram C45, 34CrMo4, 42CrMo4 — SCM440> 8000,8 d [0,9]0,8 d0,9 d [1,1]0,9 d1 d [1,2]
Gang xám GJL-250 (GG-25) — FC250> 2201 d [1,3]1,25 d1,25 d [1,6]1,4 d1,4 d [1,8]
Nhôm Al 99,5 — A1050> 180––2 d2,5 d–
Nhôm AlMg3 F18 — A5754 (gần A5052)> 1802 d [3,0]2 d [3,0]–––
Nhôm AlMgSi1 F32 — A6082-T6> 3301,4 d1,4 d1,6 d2 d–
Nhôm AlMg4,5Mn F28 — A5083> 3301,4 d1,4 d1,6 d2 d–
Nhôm AlCuMg1 F40 — A2017 (đura)> 5501,1 d––––
Nhôm AlZnMgCu0,5 F50 — A7022 (gần A7075-T6)> 5501 d––––
Magie đúc GMgAl9Zn1 — AZ91> 2301,4 d1,4 d1,6 d2 d–

Ô "–" là bảng gốc không cho giá trị: với các loại nhôm này, ren trong không chịu nổi lực xiết của vít cấp bền cao, dù ăn ren dài tới mức hợp lý. Khi đó hoặc dùng vít cấp bền thấp hơn (hoặc xiết vít cấp cao với lực xiết của vít 8.8), hoặc cấy ren Helicoil để ren trong khỏe lên. Hai dòng nhôm A6061-T6 và nhôm đúc ADC12 trong công cụ không có trong bảng gốc: A6061-T6 có Rm khoảng 290–310 N/mm², thấp hơn AlMgSi1 F32, nên công cụ tăng hệ số khoảng 15 %; nhôm đúc lấy 2 – 2,5 × d theo kinh nghiệm thông dụng — cả hai đều ghi rõ là ước lượng.

Đồng thau, đồng thanh và inox không có trong bảng. Inox austenit SUS304 ủ có Rm khoảng 520 N/mm² và tỉ số bền cắt 0,8 (VDI 2230), gần với dòng thép S355 — có thể dùng dòng đó làm ước lượng ban đầu, còn mối ghép quan trọng thì tính kiểm theo VDI 2230. Inox dễ bị dính ren (galling) khi vít inox vặn vào ren inox, nên bôi mỡ chống kẹt; cách gia công xem phân biệt inox 201, 304, 316 khi gia công.

Từ chiều sâu ăn ren đến chiều dài vít và chiều sâu lỗ

Mặt cắt vít bắt vào lỗ ren mù: chiều dày tấm kẹp k, chiều sâu vít vào lỗ m ges, khoảng chừa dưới đầu vít, phần vát taro và chiều sâu lỗ khoan mồi
Sáu bước tính từ trên xuống: chiều sâu ăn ren → chiều dài vít → chiều sâu ren đủ → Z taro → chiều sâu khoan.

Giá trị trong bảng là chiều dài ren ăn khớp hoàn toàn (m eff). Miệng lỗ thường được vát hoặc khoét côn, đầu vít cũng có phần vát — hai đoạn này không chịu lực. Tài liệu SFS cộng thêm 2 bước ren để ra chiều sâu vít vào lỗ tổng cộng: m ges = m eff + 2P. Từ đó:

Ví dụ: vít M8 cấp 8.8 bắt tấm thép dày 10 mm vào thân nhôm A6082-T6. m eff = 1,4 × 8 = 11,2 mm; m ges = 11,2 + 2 × 1,25 = 13,7 mm; L ≥ 10 + 13,7 = 23,7 → chọn vít M8 × 25, vào lỗ 15 mm. Ren đủ ≥ 15 + 2,5 = 17,5 mm; taro vát C: Z = 17,5 + 3,5 × 1,25 ≈ 21,9; lỗ khoan Ø6,8 sâu đủ Ø ≈ 25,7, cộng đầu mũi 2,0 → khoan Z−27,8. Thân nhôm cần dày tối thiểu khoảng 30 mm để không khoan thủng.

Ren thô hay ren mịn, vít cấp bền nào

Khi chi tiết không đủ dày để ăn ren

Lỗi thường gặp

Bài viết liên quan

Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ

Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.

Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com

Câu hỏi thường gặp

Vít bắt vào nhôm cần ăn ren sâu bao nhiêu?
Với vít cấp bền 8.8 ren thô: nhôm cứng A6082-T6, A5083 cần khoảng 1,4 × d; nhôm mềm A5052, A5754 cần 2 × d; nhôm A7075-T6 khoảng 1 × d; nhôm đúc thường lấy 2 – 2,5 × d. Ví dụ M6 vào nhôm A6082 cần ăn ren khoảng 8,4 mm, cộng thêm 2 bước ren cho phần vát.
Vít bắt vào thép cần ăn ren bao nhiêu?
Thép thường CT3, SS400 cần khoảng 1 × d với vít 8.8 ren thô, 1,25 × d với vít 10.9 và 1,4 × d với vít 12.9. Thép tôi ram như SCM440 chỉ cần 0,8 – 1 × d.
Bắt vít vào gang cần ăn ren bao nhiêu?
Gang xám FC250 cần khoảng 1 × d với vít 8.8 ren thô, 1,25 × d với vít 10.9 — tương đương thép thường, vì gang xám tuy bền kéo thấp nhưng bền cắt tương đối tốt.
Chiều sâu ăn ren có tính cả phần vát miệng lỗ không?
Không. Giá trị trong bảng là chiều dài ren ăn khớp hoàn toàn. Vát miệng lỗ và đầu vít không chịu lực, nên vít phải vào lỗ thêm khoảng 2 bước ren: m ges = m eff + 2P.
Ăn ren càng sâu càng bền phải không?
Không. Tải tập trung vào vài vòng ren đầu, nên khi đã đủ chiều sâu tối thiểu thì vít sẽ đứt trước khi ren lỗ tuôn; ăn ren sâu hơn 1,5 × d hầu như không tăng độ bền và còn có thể làm vít bị kẹt.
Ren mịn có cần ăn ren sâu hơn ren thô không?
Có. Răng ren mịn thấp hơn nên ren trong dễ bị cắt hơn: với thép thường và vít 8.8, ren thô cần 1 × d còn ren mịn cần 1,25 × d. Trong vật liệu mềm như nhôm nên ưu tiên ren thô.