Vận tốc cắt khi taro là thông số nhạy cảm bậc nhất trong gia công ren. Chỉ cần chọn nhanh hơn mức cho phép một chút là taro có thể cháy ren, mòn nhanh hoặc gãy gãy kẹt trong lỗ. Bài viết này tổng hợp bảng tra tốc độ cắt khi taro theo từng nhóm vật liệu, cách tính chế độ cắt khi taro và công cụ tính nhanh tốc độ trục chính.
Tốc độ cắt khi taro còn được gọi là vận tốc cắt, ký hiệu Vc, đơn vị mét trên phút. Cùng với bước tiến, đây là hai thông số tạo thành chế độ cắt khi taro. Điểm khác biệt lớn nhất so với khoan là taro chịu tải cắt trên toàn bộ chiều dài ren cùng lúc, nên tốc độ cắt phải thấp hơn nhiều và bước tiến thì bị ràng buộc cứng theo bước ren.
Đây là bảng tra ở mức khởi điểm an toàn, phù hợp với taro thép gió và thép gió coban tiêu chuẩn. Với taro phủ TiN, TiCN hoặc taro chuyên dụng cho inox, tốc độ có thể tăng thêm, nhưng nên tra thêm thông số riêng của từng nhà sản xuất để đạt hiệu quả tối ưu.
Công cụ tính nhanh tốc độ cắt khi taro
Chọn vật liệu, nhập đường kính ren danh nghĩa và bước ren — công cụ sẽ tính ra tốc độ trục chính và nhắc lại bước tiến bằng bước ren, tức toàn bộ chế độ cắt khi taro. Kết quả dùng giá trị giữa của khoảng tham chiếu, phù hợp làm điểm khởi đầu an toàn.
Vì sao tốc độ cắt khi taro thấp hơn khi khoan
Khi khoan, chỉ có hai lưỡi cắt ở đỉnh mũi làm việc và phoi thoát tự do dọc rãnh xoắn. Khi taro, toàn bộ các răng trên phần côn dẫn hướng và cả phần ren định hình đều đang cắt hoặc ma sát cùng lúc, ăn sâu vào thành lỗ. Tải cắt và nhiệt sinh ra lớn hơn nhiều, trong khi thân taro lại mảnh và giòn hơn mũi khoan. Vì vậy tốc độ cắt khi taro luôn phải hạ xuống, thường chỉ bằng một phần ba đến một phần năm so với khoan cùng vật liệu.
Đó là lý do không thể lấy tốc độ khoan áp thẳng sang taro. Nếu bạn đang tìm thông số cho mũi khoan, hãy xem bài tốc độ cắt khi khoan với bảng tra riêng.
Bảng tra tốc độ cắt khi taro theo vật liệu
Công cụ phía trên dựa trên chính các số liệu trong bảng này. Áp dụng cho taro thép gió (HSS) và thép gió coban (HSS-Co) tiêu chuẩn:
| Vật liệu | Tốc độ cắt Vc (m/phút) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhôm và hợp kim nhôm | 15 – 25 | Ưu tiên taro rãnh xoắn với lỗ mù |
| Đồng, đồng thau | 10 – 20 | Dễ dính phoi nếu tốc độ quá cao |
| Thép carbon thường (CT3, C45) | 8 – 15 | Mức tham chiếu cơ bản |
| Thép hợp kim | 5 – 10 | Giảm thêm với ren nhỏ dưới M6 |
| Gang xám | 8 – 12 | Có thể taro khô với gang mềm |
| Inox austenit (SUS304, SUS316) | 4 – 8 | Bắt buộc dùng dầu taro chuyên dụng |
Công thức tính tốc độ trục chính khi taro
Tốc độ cắt Vc (đơn vị mét trên phút) gắn với vật liệu, còn tốc độ trục chính n (đơn vị vòng trên phút) là số vòng quay đặt trên máy. Với đường kính ren danh nghĩa D (đơn vị mm), hai đại lượng liên hệ theo công thức giống như khi khoan:
n = (1000 × Vc) ÷ (π × D)
Ví dụ: taro ren M8 trên thép C45 với Vc = 10 m/phút → n = (1000 × 10) ÷ (3.14 × 8) ≈ 398 vòng/phút. Trên máy nên đặt tròn về khoảng 350–400 vòng/phút.
Ví dụ tính chế độ cắt khi taro từng bước
Nhiều người nắm công thức nhưng vẫn lúng túng khi áp vào ca gia công thật. Dưới đây là một ví dụ trọn vẹn khi taro ren M8x1.25 trên thép C45, tính lần lượt từng thông số của chế độ cắt.
Đề bài: taro ren hệ mét M8x1.25 trên thép carbon C45, dùng taro thép gió coban, có dung dịch làm mát.
Bước 1 — chọn tốc độ cắt Vc. Tra bảng tốc độ taro cho thép carbon thường được Vc = 8–15 m/phút. Vì đây là ren cỡ vừa, lỗ không quá sâu, chọn giá trị an toàn ở giữa: Vc = 10 m/phút.
Bước 2 — tính tốc độ trục chính n. Với đường kính danh nghĩa D = 8mm: n = (1000 × 10) ÷ (3.14 × 8) ≈ 398 vòng/phút. Trên máy nên đặt tròn xuống khoảng 350–400 vòng/phút.
Bước 3 — xác định bước tiến. Khi taro, bước tiến luôn bằng đúng bước ren, không tự chọn. Ren M8x1.25 có bước ren P = 1.25mm nên bước tiến = 1.25 mm/vòng.
Bước 4 — suy ra bước tiến phút (nếu máy cần khai báo). F = P × n = 1.25 × 398 ≈ 498 mm/phút. Với máy taro cứng trên CNC, chỉ cần khai báo bước ren, máy tự đồng bộ bước tiến này theo tốc độ trục chính.
Cùng cách làm trên, chỉ cần đổi vật liệu để tra lại Vc và đổi bước ren theo cỡ ren, bạn tính được chế độ cắt cho bất kỳ mối taro nào. Với inox SUS304, riêng bước 1 phải hạ Vc xuống còn 4–8 m/phút và bắt buộc dùng dầu taro chuyên dụng.
Bước tiến khi taro luôn bằng bước ren
Khác với khoan, bước tiến khi taro không tự chọn được — nó luôn bằng đúng bước ren của mối ren cần tạo, vì lưỡi cắt taro phải di chuyển đồng bộ với vòng quay trục chính để tạo đúng biên dạng ren. Ví dụ taro M8x1.25 thì bước tiến bắt buộc là 1.25mm mỗi vòng quay, còn M10x1.5 thì bằng 1.5mm mỗi vòng quay.
Với máy taro cứng trên CNC, thông số này được lập trình tự động theo bước ren khai báo, trục chính và trục Z đồng bộ tuyệt đối. Với taro tay, người thợ cần cảm nhận đúng nhịp tiến rồi lùi nhẹ để bẻ phoi, tránh kẹt và gãy taro trong lỗ.
Lưu ý thực tế khi chọn tốc độ cắt khi taro
- Đây là mức khởi điểm an toàn — với inox và thép hợp kim, nên bắt đầu ở cận dưới của khoảng rồi mới tăng dần
- Ren nhỏ dưới M6 cần giảm tốc độ so với ren lớn, vì thân taro mảnh, dễ gãy
- Lỗ mù luôn cần giảm tốc độ so với lỗ thông, do phoi khó thoát và dễ chạm đáy lỗ
- Không có dung dịch bôi trơn, nên giảm tốc độ cắt khoảng 20 đến 30% so với bảng tra
- Với inox, bắt buộc dùng dầu taro chuyên dụng và ưu tiên taro rãnh xoắn để kéo phoi ra khỏi lỗ
- Thông số chuẩn xác nhất vẫn nên tra theo catalog của từng nhà sản xuất taro, vì lớp phủ và biên dạng răng khác nhau sẽ cho phép tốc độ khác nhau
Câu hỏi thường gặp về tốc độ cắt khi taro
Vận tốc cắt khi taro là gì?
Tốc độ cắt khi taro có khác khi khoan không?
Chế độ cắt khi taro gồm những thông số nào?
Bước tiến khi taro tính thế nào?
Vận tốc cắt khi taro bao nhiêu là hợp lý?
Taro tay và taro máy có dùng chung tốc độ không?
Bài viết liên quan
Chế độ cắt chỉ phát huy hiệu quả khi bạn chọn đúng taro và lỗ mồi. Tham khảo thêm các bài cùng chủ đề:
Cần tư vấn thông số cắt cho vật liệu cụ thể?
Đội ngũ kỹ thuật Yutaka hỗ trợ tính toán tốc độ cắt khi taro phù hợp với máy, vật liệu và dòng taro bạn đang sử dụng.