Câu hỏi thường gặp nhất khi mua taro là "cho tôi con taro M8". Nhưng riêng cỡ M8 đã có hàng chục biến thể khác nhau, và chọn nhầm thì hoặc gãy taro, hoặc ren không đạt. Bài này đưa ra khung bốn bước để đi từ tình huống thực tế đến đúng con taro cần mua.
Taro không phân loại theo một trục duy nhất. Có bốn trục chồng lên nhau, và một con taro cụ thể là tổ hợp của cả bốn. Điều này khác với mũi khoan, nơi bạn thường chỉ cần chọn theo vật liệu là xong.
| Bước | Câu hỏi cần trả lời | Quyết định điều gì |
|---|---|---|
| 1 | Ren gì? Hệ mét, hệ inch hay ren ống? | Mã ren và bước ren |
| 2 | Vật liệu dẻo hay giòn? | Taro cắt phoi hay taro ép |
| 3 | Lỗ mù hay lỗ thông? | Dạng rãnh và hướng thoát phoi |
| 4 | Vật liệu cụ thể là gì? | Nền vật liệu taro và lớp phủ |
Bước 1 — Xác định hệ ren
Đây là bước bắt buộc phải đúng. Ba nhóm hệ ren thường gặp trong xưởng Việt Nam:
| Nhóm | Ký hiệu thường gặp | Mục đích | Hay gặp trên |
|---|---|---|---|
| Ren hệ mét | M8x1.25, M10x1.5 | Ghép chặt cơ khí | Đa số chi tiết máy |
| Ren hệ inch | 1/4-20 UNC, 3/8-24 UNF | Ghép chặt cơ khí | Máy móc, phụ tùng Mỹ |
| Ren ống | R1/2, Rc1/2, G1/2, NPT 1/2 | Làm kín đường dẫn | Thủy lực, khí nén, van |
Với ren hệ mét, còn phải chọn bước ren thô hay bước ren mịn. Cùng M10 có thể là M10x1.5 (bước thô, phổ biến nhất) hoặc M10x1.25 và M10x1.0 (bước mịn). Bước mịn cho mối ghép chặt hơn và ít tự nới lỏng, thường gặp trên chi tiết chịu rung. Tra bảng đầy đủ tại bảng tra ren hệ mét M1–M64.
Với ren hệ inch, xem bảng tra ren hệ inch UNC, UNF.
Nhóm ren ống phức tạp hơn vì có nhiều ký hiệu cũ và mới lẫn lộn, lại chia thành ren côn và ren song song. Bắt đầu từ ren PF, PT, R, Rc, Rp, G là gì. Nếu chi tiết có nguồn gốc Mỹ, đọc thêm ren NPT và ren PT khác nhau thế nào — đây là cặp hay bị lắp nhầm nhất.
Bước 2 — Taro cắt phoi hay taro ép
Hai nguyên lý tạo ren hoàn toàn khác nhau. Taro cắt phoi xén bỏ vật liệu để tạo ren và sinh phoi. Taro ép không có lưỡi cắt, nó dồn ép cho vật liệu chảy dẻo và đắp thành ren, không sinh phoi.
| Tiêu chí | Taro cắt phoi | Taro ép |
|---|---|---|
| Vật liệu phù hợp | Hầu hết vật liệu, kể cả giòn | Chỉ vật liệu dẻo |
| Phoi | Có, cần tính đường thoát | Không có |
| Độ bền ren | Thấp hơn, thớ kim loại bị cắt đứt | Cao hơn, thớ kim loại liền mạch |
| Lỗ mồi | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Mô-men xoắn cần thiết | Thấp hơn | Cao hơn |
| Rủi ro chính | Kẹt phoi gây gãy taro | Gãy do mô-men lớn nếu chọn sai vật liệu |
Quy tắc thực tế: vật liệu dẻo thì ưu tiên taro ép, vật liệu giòn thì bắt buộc taro cắt phoi.
| Vật liệu | Nên dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhôm, hợp kim nhôm | Taro ép | Rất phù hợp, tránh được vấn đề dính phoi |
| Đồng, hợp kim đồng | Taro ép | Vật liệu dẻo, ép tốt |
| Thép mềm, thép carbon thấp | Taro ép | Ren bền hơn hẳn so với cắt phoi |
| Inox austenit | Cả hai đều được | Ép cho ren bền hơn nhưng cần mô-men lớn |
| Thép hợp kim, thép tôi | Taro cắt phoi | Quá cứng để chảy dẻo |
| Gang xám | Taro cắt phoi | Vật liệu giòn, ép sẽ nứt vỡ |
| Nhựa cứng, vật liệu giòn | Taro cắt phoi | Không chảy dẻo được |
Chi tiết về hai nguyên lý và cách tính lỗ mồi cho từng loại, xem taro ép và taro cắt phoi: khác nhau thế nào, chọn loại nào.
Nếu đã chọn taro ép thì bước 3 bỏ qua được, vì taro ép không sinh phoi nên không cần tính hướng thoát phoi. Đi thẳng sang bước 4.
Bước 3 — Dạng rãnh theo loại lỗ
Bước này chỉ áp dụng cho taro cắt phoi. Vấn đề cần giải quyết: phoi sinh ra phải đi đâu. Phoi kẹt trong lỗ là nguyên nhân gãy taro phổ biến nhất.
| Loại lỗ | Dạng taro | Phoi đi đâu |
|---|---|---|
| Lỗ thông | Taro rãnh thẳng có mặt vát đẩy phoi | Bị đẩy xuống dưới, thoát ra đầu kia |
| Lỗ mù | Taro rãnh xoắn | Bị kéo ngược lên, thoát qua miệng lỗ |
| Lỗ thông ngắn, vật liệu gang | Taro rãnh thẳng thường | Phoi vụn tự rơi |
Đây là điểm nhiều người hiểu ngược. Lỗ mù không có đường thoát phía dưới nên phải kéo phoi lên — cần rãnh xoắn. Lỗ thông có đường thoát phía dưới nên đẩy phoi xuống là hợp lý và nhanh hơn — dùng taro có mặt vát ở đầu.
Đọc thêm: taro lỗ mù và lỗ thông khác nhau thế nào và phân biệt taro xoắn và taro thẳng. Nếu đang gặp tình trạng gãy taro trong lỗ mù, xem vì sao taro bị gãy trong lỗ mù.
Chiều dài phần vát đầu taro
Phần đầu taro được vát côn để dẫn hướng khi bắt đầu ăn vào lỗ. Chiều dài phần vát này cũng là một thông số cần chú ý với lỗ mù:
- Vát dài. Dễ vào, lực cắt phân bổ trên nhiều răng nên nhẹ nhàng hơn. Nhưng phần đáy lỗ không có ren dùng được sẽ dài.
- Vát ngắn. Ren dùng được kéo gần tới đáy lỗ hơn, cần thiết khi lỗ mù nông. Nhưng lực cắt dồn vào ít răng hơn nên nặng hơn.
Với lỗ mù nông, chọn vát ngắn là bắt buộc, nếu không sẽ không đủ chiều sâu ren như bản vẽ yêu cầu.
Bước 4 — Nền vật liệu và lớp phủ
Đến đây đã xác định được dạng taro. Bước cuối chọn taro làm bằng gì và phủ gì, quyết định tuổi thọ và tốc độ chạy được.
| Nền vật liệu | Ký hiệu | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Thép gió thường | HSS | Thép phổ thông, nhôm, đồng, gang |
| Thép gió coban | HSS-E, HSS-Co | Inox, thép hợp kim |
| Hợp kim cứng | Carbide | Vật liệu cứng, sản xuất loạt lớn, máy cứng vững |
Chi tiết so sánh xem HSS, HSS-E và Carbide khác nhau thế nào, riêng về thân taro có bài vật liệu chế tạo mũi taro.
Về lớp phủ, nguyên tắc chung là không phải cứ phủ đắt tiền là tốt hơn. Lớp phủ phải hợp với vật liệu gia công — có lớp phủ tốt cho thép nhưng lại phản tác dụng trên nhôm. Xem chọn lớp phủ theo vật liệu và TiAlN với TiCN nên chọn lớp phủ nào.
Taro máy và taro tay
Một cách phân loại nữa nằm ngoài bốn bước trên, phụ thuộc cách bạn vận hành:
| Tiêu chí | Taro tay | Taro máy |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Bộ nhiều con dùng nối tiếp | Một con tạo ren hoàn chỉnh |
| Vận hành | Tay quay | Máy khoan, máy phay, đầu kẹp taro |
| Năng suất | Thấp | Cao |
| Kiểm soát | Cảm nhận được lực, dễ dừng khi kẹt | Phụ thuộc chế độ cắt đặt đúng |
| Phù hợp | Sửa chữa, số lượng ít, vị trí khó | Sản xuất loạt, lỗ nhiều |
Với taro máy, đặt đúng tốc độ là bắt buộc — xem tốc độ cắt khi taro. Taro chạy nhanh hơn mức cho phép là nguyên nhân gãy phổ biến không kém kẹt phoi.
Ba ví dụ áp dụng
Ví dụ 1: lỗ M8 trên tấm thép SS400 dày 20mm, lỗ thông
- Bước 1: hệ mét, bước thô M8x1.25
- Bước 2: thép mềm nên taro ép là lựa chọn tốt, cho ren bền hơn
- Bước 3: bỏ qua, taro ép không sinh phoi
- Bước 4: thép phổ thông nên nền thép gió thường là đủ
Nếu xưởng không có taro ép hoặc máy không đủ mô-men, chuyển sang taro cắt phoi rãnh thẳng có mặt vát vì đây là lỗ thông.
Ví dụ 2: lỗ M6 trên thân van inox SUS304, lỗ mù sâu 12mm
- Bước 1: hệ mét, M6x1.0
- Bước 2: inox dẻo nên cả hai đều được, nhưng lỗ mù sâu thì taro ép có lợi vì không phải lo phoi
- Bước 3: nếu dùng cắt phoi thì bắt buộc rãnh xoắn để kéo phoi lên
- Bước 4: inox sinh nhiệt lớn nên cần nền thép gió coban, kèm lớp phủ phù hợp
Đây là tình huống dễ gãy taro nhất: inox cộng lỗ mù. Cần thêm dung dịch bôi trơn tốt — xem chọn dầu cắt gọt khi taro.
Ví dụ 3: lỗ ren ống Rc1/2 trên khối chia thủy lực bằng gang
- Bước 1: ren ống côn trong hệ JIS, ký hiệu Rc1/2, 14 ren trên inch. Phải xác nhận không phải NPT
- Bước 2: gang giòn nên bắt buộc taro cắt phoi
- Bước 3: gang cho phoi vụn tự rơi nên taro rãnh thẳng là được
- Bước 4: gang không quá khó cắt, thép gió thường đủ dùng
Điểm cần cẩn thận nhất ở ví dụ này là bước 1. Nếu khối chia có nguồn gốc Mỹ thì ren là NPT chứ không phải Rc, và hai loại này không lắp lẫn được.
Cách đặt hàng cho đúng
Tổng hợp lại, một yêu cầu đặt hàng đầy đủ cần năm thông tin:
Đủ: "Taro M8x1.25 hệ mét, loại ép, gia công nhôm, lỗ thông"
hoặc "Taro Rc1/2 theo JIS, cắt phoi rãnh thẳng, gia công gang"
Năm thông tin đó là: cỡ ren và bước ren, hệ ren nếu không phải hệ mét, cắt phoi hay ép, dạng rãnh hoặc loại lỗ, và vật liệu phôi. Thiếu mục nào thì người bán phải đoán, và khả năng giao sai rất cao.
Khi cần quy đổi mã giữa các hãng, dùng bảng mã tương đương taro giữa các hãng.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loại taro?
Chọn taro nên bắt đầu từ đâu?
Taro máy và taro tay khác nhau thế nào?
Cùng một cỡ ren M8 thì có bao nhiêu loại taro khác nhau?
Taro ép có phải lúc nào cũng tốt hơn taro cắt phoi không?
Nên chọn taro theo hãng nào?
Đặt mua taro cần nói những thông tin gì?
Taro cùng cỡ nhưng khác cấp chính xác thì sao?
Chưa chắc nên chọn loại taro nào?
Mô tả cho đội ngũ kỹ thuật Yutaka về cỡ ren, vật liệu phôi và loại lỗ, chúng tôi sẽ tư vấn đúng loại taro và cung cấp hàng chính hãng Nachi, OSG, Yamawa.