Vật liệu chế tạo thân mũi taro quyết định con taro đó dùng được cho vật liệu nào, chịu được tốc độ cắt bao nhiêu và có dễ gãy trong lỗ hay không. Chọn đúng vật liệu taro giúp ren đẹp, taro bền và tránh sự cố gãy taro tốn kém, nhất là ở lỗ bí. Bài viết đi sâu vào ba nhóm vật liệu chính làm taro và cách chọn theo vật liệu gia công.

Vì sao vật liệu thân taro lại quan trọng

Khác với mũi khoan, mũi taro làm việc trong không gian chật hẹp của lỗ ren, ăn khớp toàn bộ biên dạng ren cùng lúc và chịu mô-men xoắn lớn. Khi taro gặp vật liệu quá cứng hoặc quá dai so với khả năng của nó, lưỡi cắt mòn nhanh, mô-men xoắn tăng vọt và taro có thể gãy ngay trong lỗ. Đây là lý do vật liệu thân taro phải được chọn tương xứng với vật liệu gia công.

Cần phân biệt rõ hai khái niệm hay bị nhầm: vật liệu thân taro là phần thép tạo nên toàn bộ con taro, còn lớp phủ chỉ là lớp mỏng phủ ngoài để tăng độ cứng bề mặt và chịu nhiệt. Bài này tập trung vào vật liệu thân taro; phần lớp phủ được trình bày riêng ở bài liên quan bên dưới.

Ba nhóm vật liệu chính chế tạo taro

Hầu hết taro trên thị trường được làm từ một trong ba nhóm vật liệu, xếp theo thứ tự độ cứng tăng dần và độ dẻo dai giảm dần.

1. Thép gió HSS — taro phổ thông

Thép gió là vật liệu taro thông dụng nhất, dẻo dai và giá hợp lý. Taro HSS phù hợp với phần lớn công việc trên thép mềm, thép carbon thường và các vật liệu dễ gia công. Nhờ độ dẻo dai cao, taro HSS chịu được va đập và thao tác taro tay tốt hơn các vật liệu cứng giòn.

2. Thép gió pha coban HSS-E — taro cho vật liệu khó

Khi thêm coban vào thép gió, ta được vật liệu HSS-E giữ được độ cứng ở nhiệt độ cao hơn. Taro HSS-E Cobalt bền hơn khi gia công vật liệu dai và sinh nhiệt cao như inox, thép hợp kim và thép có độ cứng khá. Đây là lựa chọn cân bằng giữa độ bền nhiệt và độ dẻo dai, rất phổ biến cho taro chất lượng cao.

3. Hợp kim cứng Carbide — taro cho thép cứng và sản lượng lớn

Carbide là vật liệu cứng nhất trong ba nhóm, chịu mài mòn và chịu nhiệt vượt trội, cho phép chạy tốc độ cắt cao. Đổi lại, Carbide giòn hơn nhiều nên dễ mẻ hoặc gãy khi máy rung, gá kém cứng vững hoặc taro bị lệch tâm. Taro Carbide phát huy tốt nhất trên máy CNC cứng vững khi gia công thép tôi cứng hoặc chạy sản lượng lớn, không phù hợp cho taro tay.

Biểu đồ radar so sánh taro HSS, HSS-E Cobalt và Carbide theo độ cứng, chịu nhiệt, độ dẻo dai, tốc độ cắt và giá thành
So sánh tương đối ba vật liệu chế tạo thân taro: HSS dẻo dai và rẻ, Carbide cứng và chịu nhiệt nhưng giòn, Cobalt nằm giữa

Nhìn vào biểu đồ có thể thấy quy luật chung: càng lên vật liệu cứng thì tốc độ cắt cho phép và khả năng chịu nhiệt càng cao, nhưng độ dẻo dai chống gãy lại giảm và giá thành tăng. Không có vật liệu nào tốt nhất mọi mặt, việc chọn đúng phụ thuộc vào vật liệu gia công và điều kiện máy.

Vật liệu taro cắt phoi và taro ép khác nhau thế nào

Ngoài vật liệu gia công, kiểu tạo ren cũng ảnh hưởng tới yêu cầu vật liệu thân taro. Taro cắt phoi và taro ép làm việc theo hai nguyên lý khác hẳn nhau nên đòi hỏi vật liệu khác nhau.

Biểu đồ so sánh mô-men xoắn và yêu cầu độ dẻo dai của taro ép và taro cắt phoi
Taro ép chịu mô-men xoắn lớn hơn và có nguy cơ gãy cao hơn nếu vật liệu giòn, nên cần thân taro dẻo dai hơn taro cắt phoi

Bảng chọn vật liệu taro theo vật liệu gia công

Bảng dưới đây gợi ý vật liệu thân taro phù hợp cho từng nhóm vật liệu gia công thường gặp, kèm ưu nhược điểm và mức giá tương đối để người thợ cân nhắc.

Vật liệu taroVật liệu gia công phù hợpƯu điểmHạn chếGiá
HSSThép mềm, thép carbon thường, nhômDẻo dai, chịu va đập, rẻKém bền khi cắt vật liệu cứng, chịu nhiệt thấpThấp
HSS-E (Cobalt)Inox, thép hợp kim, thép độ cứng kháChịu nhiệt tốt, cân bằng bền và dẻo daiGiá cao hơn HSSTrung bình
CarbideThép tôi cứng, sản xuất loạt lớn trên CNCRất cứng, chịu mài mòn, tốc độ cắt caoGiòn, dễ gãy khi rung hoặc lệch tâm, không taro tayCao

Chọn vật liệu taro theo vật liệu phôi

Nguyên tắc chọn có thể tóm gọn theo độ khó của vật liệu gia công, đi cùng quy luật đã thấy ở phần trên.

Muốn đi sâu hơn vào so sánh chi tiết ba vật liệu dụng cụ, cách chọn taro theo từng nhóm vật liệu, hay chọn lớp phủ, người thợ có thể xem tiếp các bài ở phần liên quan bên dưới.

Câu hỏi thường gặp

Mũi taro làm bằng vật liệu gì?
Phần lớn mũi taro được chế tạo từ thép gió HSS, thép gió pha coban HSS-E hoặc hợp kim cứng Carbide. Taro HSS dùng cho vật liệu thông thường, taro HSS-E Cobalt chịu nhiệt tốt hơn nên hợp với inox và thép hợp kim, còn taro Carbide rất cứng dùng cho thép tôi cứng và sản xuất loạt lớn nhưng giòn hơn.
Khi nào cần dùng taro Cobalt thay cho taro HSS?
Nên chuyển từ taro HSS sang taro HSS-E Cobalt khi gia công vật liệu dai và sinh nhiệt cao như inox, thép hợp kim hoặc thép có độ cứng khá. Coban giúp thép gió giữ độ cứng ở nhiệt độ cao hơn, nhờ đó taro Cobalt bền hơn và ít mòn hơn taro HSS thường khi cắt các vật liệu khó.
Taro Carbide có dễ gãy không?
Taro Carbide rất cứng và chịu mài mòn tốt nhưng giòn hơn taro thép gió, nên dễ mẻ hoặc gãy nếu máy rung, gá kém cứng vững hoặc taro lệch tâm. Taro Carbide phát huy tốt nhất trên máy CNC cứng vững, gia công thép tôi cứng hoặc chạy sản lượng lớn, không nên dùng cho thao tác taro tay.
Taro ép và taro cắt phoi khác nhau về vật liệu thế nào?
Taro ép không cắt gọt mà dồn ép vật liệu chảy dẻo để tạo ren, chịu mô-men xoắn lớn hơn nên thân taro cần độ dẻo dai cao để không gãy. Vì vậy taro ép thường làm từ thép gió pha coban HSS-E, còn taro cắt phoi có thể dùng HSS thường cho vật liệu dễ gia công.
Lớp phủ có phải là vật liệu chế tạo taro không?
Lớp phủ không phải vật liệu thân taro mà là lớp mỏng phủ ngoài như TiN, TiCN hay TiAlN, giúp tăng độ cứng bề mặt, giảm ma sát và chịu nhiệt tốt hơn. Thân taro vẫn là HSS, Cobalt hoặc Carbide; lớp phủ chỉ bổ sung thêm khả năng chống mòn và kéo dài tuổi thọ taro.

Cần chọn đúng vật liệu taro cho công việc của bạn?

Đội ngũ kỹ thuật Yutaka tư vấn chọn taro HSS, HSS-E Cobalt và Carbide chính hãng Nachi, OSG, Yamawa theo vật liệu gia công và điều kiện máy, giúp bạn tránh gãy taro và tiết kiệm chi phí.