Mũi doa (dao doa, reamer) là dụng cụ nhiều lưỡi cắt dùng để gia công tinh lỗ đã khoan, đưa lỗ về đúng kích thước, đủ tròn và đủ nhẵn — ví dụ lỗ H7 để lắp chốt, bạc, ổ lăn. Bài này giải thích các loại mũi doa, cách chọn, chế độ cắt khi doa và các lỗi doa thường gặp.

Lỗ khoan chỉ đạt cấp IT10 đến IT12, còn lỗ doa đạt IT7, có khi IT6. Bảng dung sai, kích thước lỗ H7 và lượng dư để lại khi doa có trong bài dung sai lỗ khoan và khi nào cần doa. Bài này tập trung vào chính mũi doa: chọn loại nào và dùng thế nào cho đúng.

Mũi doa là gì, doa sửa được gì và không sửa được gì

Mũi doa có nhiều lưỡi cắt thẳng hoặc xoắn chạy dọc thân, mỗi lưỡi chỉ cắt một lớp rất mỏng. Nhờ nhiều lưỡi tựa đều quanh thành lỗ, mũi doa cho lỗ có:

Doa không sửa được vị trí lỗ. Mũi doa đi theo lỗ có sẵn, nên lỗ khoan lệch vị trí hay xiên thì doa xong vẫn lệch và xiên. Muốn sửa vị trí phải khoét, tiện hoặc phay lỗ trước khi doa. Vì vậy với lỗ chính xác, việc định vị bằng mũi khoan tâm trước khi khoan quan trọng không kém bước doa.
Sơ đồ lỗ sau khi khoan hơi méo và nhám, sau khi doa tròn đạt H7, và lỗ khoan lệch vị trí doa xong vẫn lệch
Doa sửa được kích thước, độ tròn, độ nhẵn — nhưng không sửa được lỗ khoan lệch vị trí.

Các loại mũi doa thường gặp

Loại mũi doaĐặc điểm và khi nào dùng
Doa tayChuôi vuông để lắp tay quay, phần côn dẫn ở đầu dài để dễ vào lỗ. Dùng khi lắp ráp, sửa chữa, không có máy.
Doa máyChuôi trụ hoặc chuôi côn Morse, phần côn dẫn ngắn. Dùng trên máy khoan, máy phay, máy tiện, CNC — cho độ chính xác ổn định hơn doa tay.
Rãnh thẳngPhổ thông, dùng được cho cả lỗ thông và lỗ mù nông. Hợp gang, đồng thau — vật liệu phoi vụn.
Rãnh xoắn tráiĐẩy phoi về phía trước, ra khỏi đáy lỗ. Dùng cho lỗ thông, cho bề mặt đẹp vì phoi không cào lại thành lỗ.
Rãnh xoắn phảiKéo phoi ngược lên miệng lỗ. Dùng cho lỗ mù, nhất là vật liệu phoi dẻo như thép, nhôm.
Doa cố địnhMột đường kính, một cấp dung sai (ví dụ Ø10 H7). Chính xác và bền nhất.
Doa điều chỉnhNới được đường kính trong một khoảng nhỏ. Dùng cho sửa chữa, lỗ cỡ lẻ — kém chính xác hơn loại cố định.
Doa côn 1:50Doa lỗ cho chốt côn định vị.
Mũi doa rãnh thẳng, rãnh xoắn trái đẩy phoi xuống cho lỗ thông và rãnh xoắn phải kéo phoi lên cho lỗ mù
Xoắn trái đẩy phoi ra phía trước — dùng cho lỗ thông. Xoắn phải kéo phoi lên miệng lỗ — dùng cho lỗ mù.

Vật liệu mũi doa

Giống mũi khoan, mũi doa có loại HSS, HSS-Co và carbide (hợp kim cứng). HSS rẻ, dẻo, hợp doa tay và sản lượng nhỏ. HSS-Co cho inox và thép hợp kim. Carbide giữ kích thước lâu, chạy nhanh hơn, hợp sản xuất hàng loạt trên CNC nhưng giòn, cần máy cứng vững và đảo trục nhỏ. Xem thêm HSS, HSS-Co và carbide khác nhau thế nào.

Chọn mũi doa theo cấp lỗ trên bản vẽ

Quy trình gia công lỗ Ø10 H7: định vị và vát mép bằng côn 90 độ, khoan Ø9.8 chừa lượng dư 0.2mm, doa Ø10 H7
Ví dụ lỗ Ø10 H7: định vị, khoan Ø9.8 chừa lượng dư 0.2mm, rồi doa Ø10 H7 (10.000 – 10.015mm).

Chế độ cắt khi doa

Quy tắc dễ nhớ: tốc độ cắt chỉ bằng khoảng 1/3 đến 1/2 khi khoan, còn bước tiến lớn gấp 2 đến 3 lần khi khoan cùng đường kính. Chạy nhanh làm mũi doa mòn nhanh và lỗ bị rung; tiến quá chậm thì lưỡi cà xát, lỗ nhám và vật liệu như inox bị biến cứng.

Vật liệuTốc độ cắt mũi doa HSS (m/phút)
Thép carbon thường (CT3, C45)8 – 12
Thép hợp kim, thép nhiệt luyện5 – 8
Inox (SUS304, SUS316)4 – 8
Gang xám8 – 12
Đồng, đồng thau10 – 20
Nhôm và hợp kim nhôm15 – 25
Đường kính mũi doaBước tiến (mm/vòng)
Dưới 5mm0.05 – 0.15
5 – 10mm0.10 – 0.25
10 – 20mm0.15 – 0.35
20 – 30mm0.25 – 0.50

Điểm khởi đầu tham khảo cho mũi doa HSS có dung dịch làm mát. Mũi doa carbide chạy được tốc độ cao hơn — tra thêm thông số của nhà sản xuất.

Ví dụ doa lỗ Ø10 H7 trên thép C45 bằng mũi doa HSS, tốc độ cắt 10 m/phút: n = 1000 × 10 ÷ (3,14 × 10) ≈ 320 vòng/phút, bước tiến khoảng 0.2 mm/vòng. So với khoan Ø10 ở khoảng 800 vòng/phút thì doa chạy chậm hơn hẳn. Cách tính vòng quay chi tiết có ở bài tốc độ cắt khi khoan.

Doa đúng cách: 5 điều cần nhớ

Lỗi thường gặp khi doa và cách xử lý

Hiện tượngNguyên nhân thường gặpCách xử lý
Lỗ to hơn kích thướcMũi doa đảo hoặc lệch trục với lỗ, lẹo dao trên lưỡi, tốc độ quá caoKiểm tra đảo, dùng đầu kẹp tùy động, giảm tốc độ, tăng dầu cắt
Lỗ nhỏ hơn kích thướcVật liệu đàn hồi co lại (inox, nhôm), mũi doa đã mòn, phôi nóng khi đoDoa thử rồi chọn mũi doa phù hợp, thay hoặc mài lại mũi, đo khi phôi nguội
Thành lỗ nhám, có vết sọcLẹo dao, thiếu dầu, phoi kẹt, lượng dư quá ít khiến lưỡi trượtTăng dầu cắt, đổi kiểu rãnh cho đúng lỗ thông hay mù, để lượng dư đúng bảng
Rung, lỗ có vết nhiều cạnhTốc độ cao, bước tiến quá nhỏ, gá kém cứng vững, lượng dư quá nhiềuGiảm tốc độ, tăng bước tiến, kẹp chặt phôi, giảm lượng dư
Lỗ côn, loe miệngTrục mũi doa không trùng tâm lỗ, gá lại phôi giữa khoan và doaKhoan và doa trong cùng lần gá, dùng đầu kẹp tùy động
Mẻ hoặc gãy mũi doaLượng dư quá lớn, quay ngược, phoi kẹt ở đáy lỗ mùGiảm lượng dư, không quay ngược, dùng xoắn phải cho lỗ mù và khoan sâu hơn chiều sâu doa

Lỗ khoan ban đầu đã to hoặc lệch thì doa không cứu được — xem nguyên nhân lỗ khoan to hơn đường kính mũi để xử lý từ bước khoan.

Cần mũi doa đúng cỡ, đúng cấp? Gửi cho Yutaka đường kính, cấp dung sai trên bản vẽ (H7, H8…), vật liệu và lỗ thông hay lỗ mù — chúng tôi tư vấn loại mũi doa và mũi khoan trước doa phù hợp, cùng chế độ cắt để lỗ đạt ngay từ lần đầu.

Bài viết liên quan

Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ

Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.

Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com

Câu hỏi thường gặp

Mũi doa là gì?
Mũi doa (dao doa, reamer) là dụng cụ nhiều lưỡi cắt dùng để gia công tinh lỗ đã khoan. Mỗi lưỡi chỉ cắt một lớp rất mỏng, giúp lỗ đạt đúng kích thước như H7, tròn hơn và nhẵn hơn, khoảng Ra 0.8 đến 1.6.
Doa lỗ có sửa được lỗ khoan bị lệch không?
Không. Mũi doa đi theo lỗ có sẵn nên lỗ khoan lệch vị trí hoặc xiên thì doa xong vẫn lệch và xiên. Doa chỉ sửa kích thước, độ tròn và độ nhẵn. Muốn sửa vị trí phải khoét, tiện hoặc phay lỗ trước khi doa.
Mũi doa xoắn trái và xoắn phải dùng khi nào?
Mũi doa xoắn trái đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ thông. Mũi doa xoắn phải kéo phoi ngược lên miệng lỗ nên dùng cho lỗ mù, nhất là thép và nhôm. Mũi doa rãnh thẳng là loại phổ thông, hợp gang và đồng thau.
Tốc độ doa bằng bao nhiêu so với khoan?
Tốc độ cắt khi doa chỉ bằng khoảng 1/3 đến 1/2 khi khoan, còn bước tiến lớn gấp 2 đến 3 lần. Ví dụ doa Ø10 trên thép C45 bằng mũi doa HSS chạy khoảng 320 vòng/phút, bước tiến khoảng 0.2 mm/vòng.
Doa lỗ Ø10 H7 thì khoan trước mũi bao nhiêu?
Khoan trước bằng mũi Ø9.8mm để lại lượng dư 0.2mm theo đường kính, rồi doa bằng mũi doa Ø10 H7. Lượng dư quá nhiều làm mũi doa quá tải và lỗ bị côn, quá ít thì lưỡi trượt không cắt.
Vì sao doa xong lỗ bị to hơn kích thước?
Thường do mũi doa bị đảo hoặc lệch trục so với lỗ, lẹo dao bám trên lưỡi hoặc chạy tốc độ quá cao. Cách xử lý là kiểm tra độ đảo, khoan và doa trong cùng một lần gá, dùng đầu kẹp tùy động, giảm tốc độ và tăng dầu cắt.