Ba mác inox 201, 304 và 316 trông gần như giống hệt nhau, nhưng khi đưa vào khoan và taro thì hành xử rất khác. Chọn nhầm mác không chỉ ảnh hưởng tới độ bền chống ăn mòn của sản phẩm mà còn khiến chế độ cắt sai, dao mòn nhanh hoặc mẻ. Bài viết này giúp bạn hiểu ba mác khác nhau ở đâu và điều đó tác động thế nào tới việc gia công.

Khác nhau ở thành phần

Cả ba đều là inox austenit, nhưng thành phần hợp kim khác nhau tạo nên tính chất và giá thành khác nhau.

Bảng so sánh ba mác inox 201, 304, 316 về thành phần, tính chất và mức độ khó gia công
Ba mác inox khác nhau về thành phần, kháng ăn mòn và mức độ khó gia công

Bảng thành phần hóa học chi tiết

Bảng dưới đây liệt kê thành phần hóa học của ba mác theo tiêu chuẩn thông dụng (ASTM A240, tương đương JIS SUS 201, SUS 304, SUS 316). Con số ghi theo phần trăm khối lượng, phần lớn là giá trị lớn nhất cho phép hoặc dải giá trị, trong đó sắt là thành phần nền chiếm phần còn lại.

Nguyên tốInox 201Inox 304Inox 316
Sắt (Fe)Nền, còn lạiNền, còn lạiNền, còn lại
Crôm (Cr)16,0 – 18,018,0 – 20,016,0 – 18,0
Niken (Ni)3,5 – 5,58,0 – 10,510,0 – 14,0
Mangan (Mn)5,5 – 7,5≤ 2,0≤ 2,0
Molypden (Mo)2,0 – 3,0
Nitơ (N)≤ 0,25≤ 0,10≤ 0,10
Cacbon (C)≤ 0,15≤ 0,08≤ 0,08
Silic (Si)≤ 1,0≤ 0,75≤ 0,75
Photpho (P)≤ 0,06≤ 0,045≤ 0,045
Lưu huỳnh (S)≤ 0,03≤ 0,03≤ 0,03

Có thể thấy sắt luôn là nền của cả ba mác, thường chiếm khoảng 66 đến 74% tùy mác và tùy mẻ. Sắt không được ghi con số cố định trong tiêu chuẩn vì nó là phần còn lại sau khi trừ các nguyên tố hợp kim. Cách nhìn nhanh sự khác biệt: 201 bù niken thấp bằng mangan cao và nhiều nitơ hơn; 304 giàu niken và crôm; còn 316 thêm molypden và nhiều niken nhất.

Về cobalt (Co): inox austenit 201, 304, 316 không dùng cobalt làm nguyên tố hợp kim, nên trong thành phần gần như không có cobalt (chỉ có thể lẫn vết rất nhỏ). Cobalt là nguyên tố của dao cắt, ví dụ thép gió HSS-E chứa cobalt hay hợp kim cứng carbide dùng cobalt làm chất kết dính, chứ không phải của phôi inox. Đây là điểm dễ nhầm giữa vật liệu phôi và vật liệu dao.

Điểm chung khiến inox khó gia công

Trước khi đi vào khác biệt, cần hiểu điểm chung của cả ba: đặc tính biến cứng khi gia công. Vùng vật liệu vừa bị cắt trở nên cứng hơn ban đầu. Nếu lưỡi dao cọ xát mà không cắt đứt phoi, lớp cứng này hình thành và làm dao mòn hoặc mẻ nhanh. Đây là lý do inox nói chung khó hơn thép kết cấu thường, và là nguyên tắc chi phối mọi lựa chọn chế độ cắt.

Hệ quả thực hành: với inox, đừng để dao dừng hoặc cọ xát giữa chừng. Giữ bước tiến đủ để lưỡi luôn cắt vào lớp vật liệu chưa biến cứng, kết hợp bôi trơn tốt. Rút dao ra rồi khoan lại vào đúng lớp đã biến cứng là cách nhanh làm hỏng mũi.

Từng mác ảnh hưởng tới gia công thế nào

Inox 201

Do nhiều mangan và ít niken, 201 có xu hướng cứng hơn và dễ biến cứng bề mặt. Khi khoan, taro dễ gặp mòn dao nhanh ở mép cắt. Cần lưỡi sắc, bôi trơn tốt và chú ý thay hoặc mài dao đúng lúc vì dao mòn làm lực cắt tăng.

Inox 304

Đây là mác gặp nhiều nhất. 304 dẻo, phoi có xu hướng dính và biến cứng khi cắt. Chế độ cắt vừa phải, lưỡi dao chống dính và bôi trơn đầy đủ giúp phoi thoát tốt. Phần lớn kinh nghiệm khoan taro inox đều dựa trên mác này.

Inox 316

Nhờ molypden, 316 dai hơn và sinh nhiệt nhiều hơn khi cắt, nên thường khó gia công nhất trong ba mác. Cần giảm tốc độ cắt so với 304, tăng bôi trơn và thoát nhiệt, dùng dao chịu nhiệt tốt. Bù lại, đây là mác cho sản phẩm làm việc ở môi trường khắc nghiệt.

Chọn dao và chế độ cắt cho inox

Vì cả ba đều là inox austenit dễ biến cứng, nguyên tắc chọn dao khá giống nhau, khác biệt chủ yếu nằm ở chế độ cắt.

Cách chọn dao và thông số cụ thể cho inox được trình bày chi tiết trong bài khoan inox SUS304 và các bài về lớp phủ, bảng tra tốc độ cắt ở phần liên quan bên dưới.

Phân biệt nhanh tại xưởng

Bằng mắt thường rất khó phân biệt ba mác, nhất là 304 và 316. Một số cách thực tế:

Lưu ý về từ tính: nhiều người thử inox bằng nam châm, nhưng cả 201, 304 và 316 ở trạng thái ủ đều gần như không nhiễm từ, và có thể nhiễm từ nhẹ sau gia công nguội. Nam châm không phải cách đáng tin để phân biệt ba mác này.

Câu hỏi thường gặp

Inox 201, 304, 316 khác nhau cơ bản ở chỗ nào?
Khác biệt chính nằm ở thành phần. Inox 201 thay bớt niken bằng mangan nên rẻ hơn nhưng kháng ăn mòn kém nhất và có xu hướng cứng, bám dao hơn. Inox 304 là mác 18Cr-8Ni phổ biến nhất, cân bằng giữa kháng ăn mòn và tính gia công. Inox 316 có thêm molypden nên kháng ăn mòn cao nhất, đặc biệt trong môi trường biển và hóa chất, nhưng cũng dai và khó gia công hơn.
Inox nào khó gia công nhất trong ba loại?
Theo hướng chung, 316 thường khó gia công nhất vì dẻo, dai và sinh nhiệt nhiều khi cắt, tiếp đến là 304. Inox 201 cứng và dễ biến cứng bề mặt nên cũng khó theo cách riêng, dao dễ mòn nhanh. Cả ba đều có đặc tính biến cứng khi cắt, đây là điểm chung khiến inox nói chung khó hơn thép thường.
Vì sao inox dễ làm mẻ và mòn dao khi khoan, taro?
Inox có đặc tính biến cứng khi gia công: vùng vật liệu vừa bị cắt trở nên cứng hơn, nên nếu dao cọ xát mà không cắt đứt phoi, lớp cứng này hình thành và làm dao mòn hoặc mẻ nhanh. Vì vậy khi gia công inox cần giữ bước tiến đủ để lưỡi thực sự cắt vào lớp chưa biến cứng, tránh dừng dao giữa chừng và dùng bôi trơn tốt.
Có cần chọn dao khác nhau cho 201, 304 và 316 không?
Nguyên tắc chọn dao cho ba mác tương tự nhau vì đều là inox austenit dễ biến cứng, nên ưu tiên HSS-E hoặc carbide, lớp phủ chống dính và chống nhiệt, hình học lưỡi sắc để cắt gọn. Khác biệt chủ yếu ở chế độ cắt: 316 và 304 cần giảm tốc độ và tăng bôi trơn hơn, còn 201 cần chú ý mòn dao do độ cứng cao. Với số lượng lớn, carbide phủ hợp lý hơn HSS.
Làm sao phân biệt nhanh inox 304 và 316 tại xưởng?
Bằng mắt thường rất khó phân biệt 304 và 316 vì trông giống nhau. Cách chắc chắn là dùng dung dịch thử chuyên dụng phát hiện molypden, vì chỉ 316 chứa molypden, hoặc dựa vào chứng từ vật liệu và mã trên phôi. Không nên đoán theo cảm giác, vì chọn sai mác ảnh hưởng cả tới kháng ăn mòn của sản phẩm lẫn chế độ gia công.
Sắt chiếm bao nhiêu phần trăm trong inox 201, 304, 316?
Sắt là thành phần nền của cả ba mác và chiếm phần còn lại sau khi trừ các nguyên tố hợp kim, thường vào khoảng 66 đến 74% tùy mác và tùy mẻ. Tiêu chuẩn không ghi con số cố định cho sắt vì nó được tính là phần cân bằng. Ước lượng nhanh: 201 và 316 có sắt thấp hơn một chút do nhiều nguyên tố hợp kim, còn 304 thường ở khoảng trên 70%.
Inox 201, 304, 316 có chứa cobalt không?
Không, inox austenit 201, 304, 316 không dùng cobalt làm nguyên tố hợp kim, nên thành phần gần như không có cobalt, chỉ có thể lẫn vết rất nhỏ. Cobalt là nguyên tố của vật liệu dao cắt, ví dụ thép gió HSS-E chứa cobalt hoặc hợp kim cứng carbide dùng cobalt làm chất kết dính, chứ không phải của phôi inox. Đây là điểm dễ nhầm giữa vật liệu phôi và vật liệu dao.

Cần chọn dao đúng cho từng mác inox?

Đội ngũ kỹ thuật Yutaka tư vấn chọn mũi khoan, taro chính hãng Nachi, OSG, Yamawa cùng lớp phủ và chế độ cắt phù hợp cho inox 201, 304, 316, giúp bạn gia công đúng thông số và giữ tuổi thọ dụng cụ.