Yutaka phân phối taro Yamawa chính hãng Nhật Bản: taro rãnh xoắn, taro rãnh thẳng đầu xoắn, taro nén không phoi và taro ren ống PT/RC/NPT. Dải kích thước M2–M24 và ren ống, nhiều lớp phủ theo vật liệu. Hàng thông dụng có sẵn kho, xuất hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.
Các dòng taro Yamawa phổ biến
Taro rãnh xoắn — SU
Rãnh xoắn kéo phoi ngược lên miệng lỗ, thoát phoi tốt trong lỗ không thông. Có loại trắng, loại oxide hóa và loại chuyên inox. Dùng nhiều trên máy CNC và máy đứng.
Taro rãnh thẳng đầu xoắn — SP
Đầu vát xoắn đẩy phoi xuống trước mũi, phù hợp lỗ xuyên suốt trên thép các bon và chi tiết mỏng. Thân cứng vững, ít rung khi taro liên tục.
Taro nén — Roll / NRT
Tạo ren bằng biến dạng, không sinh phoi, cho ren bền hơn trên nhôm, hợp kim đồng và thép dẻo. Cần lỗ mồi lớn hơn so với taro cắt — Yutaka cung cấp kèm bảng lỗ mồi.
Taro ren ống — PT / RC / NPT
Dùng cho ren ống côn và trụ trong hệ thống khí nén, thủy lực, đường ống. Có đủ PT (PS/PF), RC, NPT theo tiêu chuẩn JIS và ANSI.
Dải kích thước & quy cách
| Hạng mục | Phạm vi Yutaka cung cấp |
|---|---|
| Ren hệ mét thô | M2 – M24 (bước tiêu chuẩn) |
| Ren hệ mét mịn | M8×1.0 – M24×1.5 (theo đơn) |
| Ren ống | PT/RC 1/8" – 1", NPT 1/8" – 1" |
| Kiểu rãnh | Rãnh xoắn (SU), rãnh thẳng đầu xoắn (SP), rãnh thẳng, taro nén |
| Nền vật liệu thân | HSS, HSS-E (coban) cho vật liệu khó |
| Lớp phủ | Không phủ, oxide hóa, TiN, TiCN — chọn theo vật liệu |
Cần mã hoặc kích thước không có trong danh sách trên? Gửi quy cách qua Zalo 0888 078 863, Yutaka kiểm tra và báo lại nhanh.
Chọn taro Yamawa theo vật liệu gia công
| Vật liệu | Kiểu rãnh gợi ý | Nền & lớp phủ |
|---|---|---|
| Thép các bon (C45, CT3) | Rãnh thẳng đầu xoắn cho lỗ thông; rãnh xoắn cho lỗ bít | HSS, oxide hóa hoặc TiN |
| Thép hợp kim (SCM440, SKD) | Rãnh xoắn | HSS-E, phủ TiCN |
| Inox SUS304 / SUS316 | Rãnh xoắn dòng chuyên inox | HSS-E coban, phủ chịu nhiệt |
| Nhôm, hợp kim nhôm | Rãnh xoắn góc lớn hoặc taro nén | HSS, không phủ / phủ chống lẹo |
| Hợp kim đồng, đồng thau | Rãnh thẳng hoặc taro nén | HSS |
| Gang xám | Rãnh thẳng | HSS, không phủ |
Giá taro Yamawa & cách nhận báo giá
Giá mỗi cây taro Yamawa thay đổi theo dòng sản phẩm, kích thước ren, lớp phủ và số lượng đặt, nên Yutaka không niêm yết một mức giá cố định cho mọi mã. Thay vào đó:
- Trên bảng giá Yamawa, bạn tra nhanh giá bán lẻ tham khảo theo mã, lọc theo vật liệu và loại lỗ.
- Chọn xong, bạn lập danh sách và gửi yêu cầu báo giá ngay trên trang — nhận báo giá chính thức kèm PDF, hiệu lực 30 ngày.
- Với số lượng lớn hoặc đặt định kỳ, Yutaka có mức giá tốt hơn giá lẻ tham khảo.
Giá bán lẻ tham khảo chưa gồm VAT; VAT 8% tính thêm khi xuất hàng, Yutaka xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho cá nhân và doanh nghiệp.
Vì sao mua taro Yamawa ở Yutaka
- Chính hãng, truy xuất được nguồn gốc — có tem, mã xác nhận xuất xứ Nhật Bản; khắc laser ký hiệu rõ nét, bao bì đúng nhận diện Yamawa.
- Tư vấn bởi kỹ sư — người sáng lập Yutaka là kỹ sư cơ khí, thạc sĩ tại Nhật, 12+ năm thiết kế thiết bị và trực tiếp đứng máy. Tư vấn chọn taro theo vật liệu, loại lỗ, máy và yêu cầu ren thật của bạn.
- Giao nhanh, phục vụ cả đơn lẻ — giữ sẵn kho các mã bán chạy, nhận cả đơn một vài cây mà hãng không bán trực tiếp.
- Đồng hành sau bán — gặp sự cố gãy taro, mẻ rang, tuôn ren, luôn có người hiểu nghề để trao đổi.
Xem thêm
Câu hỏi thường gặp
Giá taro Yamawa bao nhiêu một cây?
Taro Yamawa có sẵn hàng không, giao trong bao lâu?
Yutaka có phải nơi bán taro Yamawa chính hãng không?
Nên chọn taro Yamawa rãnh xoắn hay rãnh thẳng?
Taro Yamawa taro được inox SUS304 không?
Cần báo giá hoặc tư vấn chọn taro Yamawa?
Gửi quy cách ren, vật liệu và loại lỗ — Yutaka báo giá và đề xuất đúng dòng taro trong ngày làm việc. Có thể gửi kèm ảnh chi tiết hoặc bản vẽ.
Zalo / Hotline: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com