Yutaka phân phối taro OSG chính hãng Nhật Bản: EX-SFT rãnh xoắn cho lỗ bít, EX-POT rãnh thẳng đầu xoắn cho lỗ thông, A-Tap đa dụng, taro nén không phoi và dòng taro chuyên inox, thép cứng. Dải M2–M24 và ren ống, hàng thông dụng có sẵn kho, xuất hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.

Chính hãng — có tem & mã xác nhận Hóa đơn VAT Mạnh cho vật liệu khó Giao toàn quốc

Các dòng taro OSG phổ biến

Lỗ bít (lỗ mù)

EX-SFT — rãnh xoắn

Taro rãnh xoắn với lớp phủ và biên dạng lưỡi cắt của OSG, kéo phoi ngược lên miệng lỗ. Thế mạnh trên thép hợp kim và lỗ bít sâu; có biến thể chuyên inox.

Lỗ thông

EX-POT — rãnh thẳng đầu xoắn

Đầu vát xoắn đẩy phoi xuống trước mũi, cho lỗ xuyên suốt. Chạy êm, phù hợp CNC tốc độ cao và taro liên tục số lượng lớn.

Đa dụng, kinh tế

A-Tap

Dòng taro đa dụng cân bằng giá và hiệu năng, cho gia công phổ thông trên thép các bon và vật liệu thông dụng. Lựa chọn hợp lý cho xưởng cơ khí vừa và nhỏ.

Không sinh phoi

Taro nén EX-LT

Tạo ren bằng biến dạng, không sinh phoi, cho ren bền hơn trên nhôm, đồng và thép dẻo. Cần lỗ mồi lớn hơn taro cắt — Yutaka cung cấp kèm bảng lỗ mồi.

Vật liệu khó

Dòng chuyên inox & thép cứng

Nền HSS-E coban và lớp phủ chịu nhiệt cho SUS304/316, thép hợp kim, thép sau nhiệt luyện — nơi taro phổ thông nhanh mẻ rang hoặc gãy.

Ren ống kín khít

Taro ren ống — PT / PF / NPT

Cho ren ống côn và trụ trong hệ thống khí nén, thủy lực, đường ống, theo tiêu chuẩn JIS và ANSI.

Dải kích thước & quy cách

Hạng mụcPhạm vi Yutaka cung cấp
Ren hệ mét thôM2 – M24 (bước tiêu chuẩn)
Ren hệ mét mịnM8×1.0 – M24×1.5 (theo đơn)
Ren ốngPT/PF 1/8" – 1", NPT 1/8" – 1"
Kiểu rãnhRãnh xoắn (EX-SFT), rãnh thẳng đầu xoắn (EX-POT), rãnh thẳng, taro nén (EX-LT)
Nền vật liệu thânHSS, HSS-E (coban) cho vật liệu khó
Lớp phủKhông phủ, oxide hóa, lớp phủ chịu nhiệt của OSG — chọn theo vật liệu

Chọn taro OSG theo vật liệu gia công

Vật liệuDòng gợi ýKiểu rãnh theo lỗ
Thép các bon (C45, CT3)A-Tap hoặc EX phổ thôngEX-POT cho lỗ thông; EX-SFT cho lỗ bít
Thép hợp kim (SCM440, SKD)EX-SFT dòng chuyênRãnh xoắn, phủ chịu nhiệt
Inox SUS304 / SUS316Dòng chuyên inox (HSS-E)Rãnh xoắn, tốc độ thấp, bôi trơn tốt
Nhôm, hợp kim nhômTaro nén EX-LT hoặc rãnh xoắn góc lớnƯu tiên taro nén cho ren bền
Hợp kim đồngA-Tap rãnh thẳng hoặc taro nénRãnh thẳng
Gang xámA-Tap rãnh thẳngRãnh thẳng, phoi vụn
OSG mạnh nhất khi vật liệu khó hoặc chạy CNC năng suất cao. Với gia công phổ thông ngân sách vừa, A-Tap là đủ. Xem so sánh Nachi vs OSG vs Yamawacách chọn taro theo vật liệu.

Giá taro OSG & cách nhận báo giá

Giá mỗi cây taro OSG thay đổi theo dòng (A-Tap, EX-SFT, EX-POT, EX-LT, dòng chuyên inox), kích thước ren, lớp phủ và số lượng đặt. Cách nhận báo giá:

Vì sao mua taro OSG ở Yutaka

Câu hỏi thường gặp

Taro OSG EX-SFT và EX-POT khác nhau thế nào?
EX-SFT là taro rãnh xoắn, kéo phoi ngược lên miệng lỗ, dùng cho lỗ bít (lỗ mù). EX-POT là taro rãnh thẳng có đầu vát xoắn, đẩy phoi xuống trước mũi, dùng cho lỗ thông. Chọn theo loại lỗ trước khi chọn theo vật liệu.
Taro OSG có mạnh cho inox và thép cứng không?
OSG được đánh giá cao ở công nghệ lớp phủ và biên dạng lưỡi cắt cho vật liệu khó gia công, thép hợp kim và thép sau nhiệt luyện. Hãng có dòng taro chuyên inox và vật liệu cứng; cần chọn đúng dòng chuyên dụng chứ không dùng taro phổ thông.
Giá taro OSG bao nhiêu một cây?
Giá phụ thuộc dòng (EX-SFT, EX-POT, A-Tap, taro nén, dòng chuyên inox), kích thước ren, lớp phủ và số lượng. Yutaka báo giá theo danh sách bạn gửi; A-Tap đa dụng có mặt bằng giá dễ tiếp cận, các dòng EX chuyên dụng cao hơn. Số lượng lớn có giá tốt hơn.
A-Tap của OSG dùng cho việc gì?
A-Tap là dòng taro đa dụng của OSG, cân bằng giữa giá và hiệu năng, phù hợp gia công phổ thông trên thép các bon và nhiều vật liệu thông dụng ở xưởng cơ khí vừa và nhỏ. Khi gặp vật liệu khó hoặc yêu cầu năng suất cao nên chuyển sang dòng EX chuyên dụng.
Taro OSG có thay được taro Nachi hoặc Yamawa cùng size không?
Về kích thước ren và chuẩn lắp lẫn thì có, vì cùng theo tiêu chuẩn ren JIS/ISO. Nhưng không có mã tương đương một-đổi-một giữa các hãng; khi thay cần đối chiếu theo chức năng gồm kiểu rãnh, lớp phủ và nền vật liệu, không đối chiếu theo mã.

Cần báo giá hoặc tư vấn chọn taro OSG?

Gửi quy cách ren, vật liệu và loại lỗ — Yutaka báo giá và đề xuất đúng dòng OSG trong ngày làm việc. Có thể gửi kèm ảnh chi tiết hoặc bản vẽ.

Zalo / Hotline: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com