Nachi NSD List 500 là dòng mũi khoan thép gió phổ biến nhất trong gia công cơ khí tại Việt Nam, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ từng con số trên bao bì hay tem sản phẩm thể hiện điều gì. Bài viết này giải thích cách đọc đầy đủ các thông số của dòng mũi khoan này, để khi đặt hàng hoặc tra cứu, bạn chọn đúng ngay từ lần đầu.
NSD và List 500 là gì
NSD là ký hiệu dòng sản phẩm mũi khoan trụ thép gió tiêu chuẩn của Nachi, sản xuất theo quy cách List 500 — bảng quy cách kích thước riêng của Nachi cho dòng mũi khoan trụ dùng chung, tương đương nhóm kích thước tiêu chuẩn phổ biến trong công nghiệp cơ khí. Đây là dòng mũi khoan đa dụng, không phải dòng chuyên biệt cho inox hay vật liệu cứng — khác với các dòng như List 6520 (chuyên khoan inox SUS304) hay các dòng mũi khoan dài, mũi khoan bước. Xem thêm các loại mũi khoan theo công dụng để đối chiếu.
Vật liệu chế tạo
Thép gió (HSS), chịu nhiệt và giữ độ cứng tốt ở tốc độ cắt cao hơn thép hợp kim thông thường.
Lớp phủ bề mặt
Phủ oxit đen — tăng khả năng chống rỉ, giảm ma sát khi thoát phoi, kéo dài tuổi thọ lưỡi cắt.
Kiểu chuôi
Chuôi trụ (chuôi thẳng), đường kính chuôi bằng đường kính mũi khoan, lắp vừa đầu kẹp mang ranh hoặc bầu cặp thông thường.
Xuất xứ sản xuất
Thương hiệu Nachi (Nhật Bản), phần lớn hàng lưu thông tại Việt Nam sản xuất tại Singapore.
Các thông số chính cần đọc trên một mũi khoan
Khi tra cứu hoặc cầm một mũi khoan Nachi NSD List 500 trên tay, có bốn nhóm thông số quyết định mũi khoan đó có dùng được cho công việc của bạn hay không:
- Đường kính mũi khoan (D): đường kính phần lưỡi cắt, quyết định đường kính lỗ khoan ra. Đây là thông số đầu tiên cần khớp với bản vẽ hoặc yêu cầu lỗ ren, lỗ lắp ghép.
- Chiều dài rãnh xoắn: phần thân có rãnh xoắn dùng để cắt và thoát phoi. Chiều dài này giới hạn độ sâu lỗ khoan tối đa mà mũi có thể khoan hiệu quả.
- Tổng chiều dài: chiều dài toàn bộ mũi khoan tính từ đỉnh mũi đến đuôi chuôi, gồm cả phần chuôi không có rãnh xoắn.
- Mã đặt hàng (mã quy cách): mã số riêng theo từng đường kính, dùng để tra cứu và đặt hàng chính xác, tránh nhầm lẫn giữa các size gần nhau.
Bảng tra kích thước theo đường kính
Dưới đây là một số kích thước tham khảo theo hệ mét, thể hiện mối quan hệ giữa đường kính mũi, chiều dài rãnh xoắn và tổng chiều dài trong dòng List 500. Kích thước thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy đợt sản xuất, nên tra cứu mã cụ thể khi đặt hàng số lượng lớn.
| Đường kính (mm) | Chiều dài rãnh xoắn (mm) | Tổng chiều dài (mm) |
|---|---|---|
| 2.0 | 29 | 55 |
| 3.2 | 42 | 65 |
| 3.5 | 45 | 70 |
| 4.9 | 62 | 92 |
| 8.2 | 84 | 117 |
| 12.0 | 111 | 151 |
| 14.0 – 14.5 | 122 | 168 |
| 14.8 | 132 | 181 |
| 16.0 | 132 | 181 |
| 16.9 | 143 | 194 |
| 17.0 | 143 | 194 |
Vật liệu gia công phù hợp
Dòng NSD List 500 là mũi khoan đa dụng, phù hợp với nhóm vật liệu phổ thông trong cơ khí. Việc dùng đúng vật liệu quyết định tuổi thọ mũi khoan nhiều hơn cả việc dùng đúng tốc độ cắt.
Cách chọn đúng size khi không có bản vẽ chi tiết
- Khoan lỗ mồi cho taro: chọn đường kính mũi khoan theo đúng bảng tra mũi khoan mồi trước taro của từng loại ren, không ước lượng bằng mắt để tránh ren bị nông hoặc chặt quá mức.
- Khoan lỗ lắp ghép, lỗ bắt vít: ưu tiên chọn đường kính mũi khoan sát với dung sai lỗ yêu cầu trên bản vẽ, vì mũi khoan tiêu chuẩn có dung sai riêng, không phải lúc nào cũng khoan ra đúng kích thước danh nghĩa.
- Khoan lỗ sâu: đối chiếu độ sâu lỗ với chiều dài rãnh xoắn ở bảng trên; nếu độ sâu vượt quá khoảng ba lần đường kính mũi, nên giảm tốc độ trục chính và bước tiến, đồng thời rút mũi khoan định kỳ để thoát phoi.
- Không chắc chắn về mã hoặc size cần dùng: gửi thông tin vật liệu và đường kính lỗ cần khoan để được tra đúng mã sản phẩm, tránh đặt nhầm giữa các size gần nhau như 14.0 và 14.8.
Hiểu đúng các thông số của mũi khoan Nachi NSD List 500 giúp bạn tránh được hai lỗi phổ biến nhất khi mua dụng cụ cắt gọt: chọn sai đường kính so với yêu cầu lỗ, và dùng mũi khoan tiêu chuẩn cho vật liệu nằm ngoài phạm vi khuyến nghị — nguyên nhân chính khiến mũi khoan mòn nhanh hoặc gãy ngay trong những lỗ đầu tiên.
NSD và List 500 trên mũi khoan Nachi nghĩa là gì?
Cách đọc thông số trên thân mũi khoan Nachi NSD?
Mũi khoan Nachi NSD List 500 khoan được inox không?
Chiều dài rãnh xoắn của mũi khoan List 500 là bao nhiêu?
Yutaka — giải pháp gia công, không chỉ bán dụng cụ
Nắm được kỹ thuật đúng mới là bước đầu. Yutaka đồng hành với xưởng cơ khí ở cả ba khâu: cung cấp dụng cụ cắt chính hãng Nachi, OSG, Yamawa (mũi khoan, taro, khoét lỗ); cung cấp máy khoan (khoan từ, khoan cầm tay); và thiết kế đồ gá, cơ cấu gia công theo yêu cầu — dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm đồ gá và máy tự động. Cần mua dụng cụ, cần máy, hay cần giải một bài toán gá đặt khó, Yutaka đều hỗ trợ được.
Trao đổi giải pháp qua SĐT: 0888 078 863
Email: Minhthangdo87@gmail.com