Cùng một mũi khoan chạy trên thép kết cấu mềm và trên thép dụng cụ đã tôi cứng cho kết quả khác hẳn nhau. Biết được mình đang cầm loại thép nào là bước đầu tiên để chọn đúng dao, đúng lớp phủ và đúng chế độ cắt. Bài viết phân họ thép thường gặp theo ký hiệu JIS, nêu đặc điểm và mức độ khó gia công của từng nhóm.

Cách đọc ký hiệu thép JIS

Phần lớn thép trong xưởng cơ khí Việt Nam đi theo hệ ký hiệu Nhật JIS, đặc biệt khi làm hàng cho khách Nhật hoặc dùng vật liệu nhập từ Nhật. Ký hiệu JIS được đặt theo một quy tắc thống nhất, nắm được quy tắc này người thợ có thể đọc cả những mác thép ít gặp.

S · [họ hoặc công dụng] · [thành phần hoặc cấp bền]

Chữ S đứng đầu chỉ thép. Chữ tiếp theo chỉ họ thép hoặc công dụng. Phần số chỉ hàm lượng carbon hoặc cấp bền, tùy nhóm thép.

Ví dụ dễ nhớ: SS400 là thép kết cấu với độ bền kéo tối thiểu 400 MPa (tương đương 400 N/mm²), S45C là thép carbon chứa khoảng 0,45 phần trăm carbon, SCM440 là thép hợp kim crôm molypden, còn SKD11 là thép dụng cụ làm khuôn. Bốn mác này đại diện cho bốn họ thép chính mà xưởng gặp nhiều nhất.

Thép kết cấu cán nóng — họ SS

Thép kết cấu cán nóng là loại thép phổ thông nhất, phân loại theo độ bền kéo chứ không theo hàm lượng carbon. Đại diện là SS400, con số 400 chỉ độ bền kéo tối thiểu 400 MPa.

Thép carbon kết cấu — họ S-C

Thép carbon kết cấu phân loại theo hàm lượng carbon, ghi bằng con số ở giữa ký hiệu. S45C chứa khoảng 0,45 phần trăm carbon và là mác phổ biến nhất của nhóm này, có thể coi là xương sống của chi tiết máy.

Thép hợp kim kết cấu — họ SCM, SNCM

Thép hợp kim kết cấu bổ sung các nguyên tố như crôm, molypden, niken để nâng độ bền và khả năng chịu tải. SCM440 là thép crôm molypden tiêu biểu, SNCM thêm niken cho chi tiết chịu tải cao.

Thép dụng cụ — họ SKD, SKH, SK

Thép dụng cụ chế tạo khuôn và dụng cụ cắt, có độ cứng rất cao sau nhiệt luyện. Đây là nhóm khó gia công nhất trong các họ thép thông dụng.

Bảng tra nhanh các họ thép theo JIS

Bảng dưới đây tổng hợp bốn họ thép chính, mác đại diện, công dụng điển hình và mức độ khó gia công để người thợ tra nhanh khi cầm một chi tiết mới.

Ký hiệu JISHọ thépCông dụng điển hìnhĐộ khó gia công
SS400Thép kết cấu cán nóngKhung, kết cấu, đồ gáDễ
S45CThép carbon kết cấuTrục, bánh răng, chi tiết máyTrung bình
SCM440Thép hợp kim crôm molypdenChi tiết chịu tải nặngKhó
SNCMThép hợp kim niken crôm molypdenTrục, bánh răng chịu tải caoKhó
SKD11Thép dụng cụ khuôn dập nguộiKhuôn dập, dao cắtRất khó
SKD61Thép dụng cụ khuôn nóngKhuôn ép nhựa, khuôn đúcRất khó
SKHThép gióDụng cụ cắt gọtRất khó

Tính gia công thay đổi thế nào theo họ thép

Càng đi từ thép kết cấu mềm sang thép hợp kim và thép dụng cụ, độ cứng và độ bền càng tăng, kéo theo yêu cầu về dao và chế độ cắt cũng thay đổi theo một quy luật chung.

Biểu đồ so sánh độ khó gia công của các họ thép JIS từ SS400 dễ nhất đến SKD SKH khó nhất
Độ khó gia công tăng dần từ thép kết cấu SS400 đến thép hợp kim SCM, SNCM và thép dụng cụ SKD, SKH

Muốn đi sâu vào từng khâu, người thợ có thể xem tiếp các bài về chọn dao theo vật liệu, so sánh vật liệu dụng cụ và tra tốc độ cắt ở phần bài viết liên quan bên dưới.

Câu hỏi thường gặp

S45C là thép gì?
S45C là thép carbon kết cấu theo tiêu chuẩn JIS, có hàm lượng carbon khoảng 0,45 phần trăm. Đây là mác thép phổ biến nhất cho chi tiết máy như trục, bánh răng, chốt và khuôn đơn giản nhờ cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo dai và khả năng gia công. S45C có thể tôi cải thiện để nâng độ bền.
SS400 và S45C khác nhau thế nào?
SS400 là thép kết cấu cán nóng thông dụng, phân loại theo độ bền kéo chứ không theo hàm lượng carbon, mềm và dễ gia công, dùng cho kết cấu và đồ gá. S45C là thép carbon phân loại theo hàm lượng carbon khoảng 0,45 phần trăm, cứng và bền hơn SS400, dùng cho chi tiết chịu lực và có thể nhiệt luyện. Nói ngắn gọn, SS400 dùng để làm khung, S45C dùng để làm chi tiết máy.
SKD11 gia công có khó không?
SKD11 là thép dụng cụ làm khuôn dập nguội, có độ cứng cao và chứa nhiều crôm nên thuộc nhóm khó gia công. Khi thép ở trạng thái ủ có thể gia công bằng dao HSS-E, nhưng sau khi tôi cứng thì cần dao carbide kèm lớp phủ chịu nhiệt, chạy tốc độ cắt thấp, bôi trơn và thoát nhiệt tốt để giữ tuổi thọ dao.
Ký hiệu thép JIS đọc thế nào?
Ký hiệu thép JIS thường bắt đầu bằng chữ S chỉ thép, chữ tiếp theo chỉ họ hoặc công dụng, phần số chỉ thành phần hoặc cấp bền. Ví dụ SS400 là thép kết cấu với độ bền kéo tối thiểu 400 MPa, S45C là thép carbon 0,45 phần trăm, SCM440 là thép hợp kim crôm molypden, SKD11 là thép dụng cụ làm khuôn. Nắm quy tắc này giúp người thợ đọc được cả những mác thép ít gặp.
Thép nào dễ gia công nhất?
Trong các họ thép thông dụng, thép kết cấu cán nóng như SS400 dễ gia công nhất vì mềm và hàm lượng carbon thấp. Thép carbon như S45C ở mức trung bình. Thép hợp kim SCM và thép dụng cụ SKD, SKH khó gia công hơn nhiều do độ cứng và hợp kim cao, cần dao và chế độ cắt phù hợp.

Cần chọn dao đúng cho từng loại thép?

Đội ngũ kỹ thuật Yutaka tư vấn chọn taro, mũi khoan chính hãng Nachi, OSG, Yamawa và chế độ cắt phù hợp theo từng mác thép, giúp bạn gia công đúng thông số ngay từ đầu.